株式会社 ASIJ

  • Home
  • 株式会社 ASIJ

株式会社 ASIJ 株式会社ASIJ (ASIJ Co., Ltd.)

là một công ty hoạt động trong lĩnh vực dịch vụ và bất động sản tại Nhật Bản, tập trung cung cấp các giải pháp nhà ở và hỗ trợ cuộc sống cho người nước ngoài, đặc biệt là du học sinh và người lao động quốc tế.

🏠 HƯỚNG DẪN A-Z: Thuê Nhà Tại Nhật Cho Người Nước Ngoài – Save Ngay Kẻo Quên! 📌Lần đầu thuê nhà ở Nhật mà không biết 礼金 ...
23/04/2026

🏠 HƯỚNG DẪN A-Z: Thuê Nhà Tại Nhật Cho Người Nước Ngoài – Save Ngay Kẻo Quên! 📌
Lần đầu thuê nhà ở Nhật mà không biết 礼金 là gì? Không biết cần giấy tờ nào? Sợ bị chặt chém?
Đừng lo! Bài này tổng hợp TẤT CẢ mọi thứ bạn cần biết để tự tin thuê được căn nhà ưng ý với giá hợp lý. 👇

📍 5 BƯỚC THUÊ NHÀ TẠI NHẬT:
Bước 1️⃣ – Xác định ngân sách & khu vực
🔑 Quy tắc vàng: Tiền thuê ≤ 1/3 thu nhập tháng
VD: Lương ¥250,000 → Thuê nhà ≤ ¥83,000/tháng
Bước 2️⃣ – Tìm nhà qua Apps
🥇 SUUMO – Nhiều listings nhất, lọc chi tiết
🥈 HOMES – Giao diện dễ dùng, có English
🥉 MINIMINI – Chuyên nhà giá rẻ cho sinh viên
💎 CHINTAI – Nhiều deal 仲介手数料 0円
Bước 3️⃣ – Xem nhà thực tế (内見 – Naiken)
⚠️ Đừng ký hợp đồng NGAY khi xem nhà! Về suy nghĩ 1-2 ngày. Nên xem ít nhất 3 căn để so sánh.
Bước 4️⃣ – Nộp đơn & xét duyệt (審査 – Shinsa)
⏱️ Mất 3-14 ngày. Chủ nhà + công ty bảo lãnh sẽ kiểm tra: thu nhập, visa, tiếng Nhật, profile tổng thể.
Bước 5️⃣ – Ký hợp đồng & nhận chìa khóa 🔑

💰 CÁC LOẠI PHÍ CẦN BIẾT (tổng: 4-6 tháng tiền thuê!)
🔴 礼金 (Reikin) – Tiền lễ biếu chủ nhà, KHÔNG hoàn lại (1-2 tháng)
🔵 敷金 (Shikikin) – Tiền cọc, HOÀN LẠI khi trả nhà (1-2 tháng)
🟠 仲介手数料 (Chuukai tesuuryou) – Phí môi giới (1 tháng)
🟢 保証料 (Hoshouryou) – Phí công ty bảo lãnh (0.5-1 tháng)
🟣 火災保険 (Kasai hoken) – Bảo hiểm cháy BẮT BUỘC (¥15-20k/2 năm)
🌸 前家賃 (Maeyachin) – Tiền thuê tháng đầu
💡 Ví dụ thực tế: Căn 1K giá ¥70,000/tháng tại Tokyo → Chi phí ban đầu ~¥348,000 (gần 5 tháng tiền nhà!)

📋 GIẤY TỜ CẦN CHUẨN BỊ:
✅ 在留カード (Zairyu Card) – 2 mặt
✅ パスポート (Passport)
✅ マイナンバー (My Number – nếu có)
✅ 在職証明書 – Giấy xác nhận việc làm
✅ 源泉徴収票 – Bảng kê lương năm
✅ 通帳コピー – Sổ ngân hàng (3-6 tháng gần nhất)
🎓 Du học sinh: Thêm 在学証明書 + người bảo lãnh (保証人)

💬 Đến lượt bạn!
👉 Bạn đang thuê nhà ở khu vực nào? Giá bao nhiêu/tháng?
👉 Có mẹo tiết kiệm chi phí thuê nào không?
👉 Tag ngay người bạn đang tìm nhà ở Nhật!
💾 Save bài này để khi cần dùng – rất chi tiết đó!
🔔 Follow ASIJ – Đời Sống Nhật Bản để mỗi ngày nhận 3+ bài chia sẻ kinh nghiệm thực tế tại Nhật! ❤️

🚄 MUA VÉ TÀU TẠI NHẬT - KHÔNG KHÓ NHƯ BẠN NGHĨ! 🇯🇵Bạn muốn đi du lịch Osaka, Kyoto hay về quê thăm bạn bè nhưng lại lúng...
22/04/2026

🚄 MUA VÉ TÀU TẠI NHẬT - KHÔNG KHÓ NHƯ BẠN NGHĨ! 🇯🇵

Bạn muốn đi du lịch Osaka, Kyoto hay về quê thăm bạn bè nhưng lại lúng túng khi đứng trước quầy vé? Đừng lo, ASIJ sẽ giúp bạn "bỏ túi" ngay đoạn hội thoại cực chuẩn khi mua vé tại quầy Midori no Madoguchi (Quầy vé màu xanh lá) nhé!

🗨️ HỘI THOẠI MẪU / SAMPLE DIALOGUE
あなた:すみません、大(おお)阪(さか)までの チケットを 買(か)いたいです。

Excuse me, I would like to buy a ticket to Osaka.
Xin lỗi, tôi muốn mua vé đi Osaka.

駅員 (えきいん):はい。いつ 出(しゅっ)発(ぱつ)しますか?

Certainly. When will you be departing?
Vâng. Khi nào bạn khởi hành ạ?

あなた:今日(きょう)の 午後(ごご)2時(にじ)ごろの 電車(でんしゃ)は ありますか?

Is there a train around 2 PM today?
Có chuyến tàu nào khoảng 2 giờ chiều nay không ạ?

駅員 (えきいん):はい、あります。指(し)定(てい)席(せき)と 自(じ)由(ゆう)席(せき)、どちらに しますか?

Yes, there is. Would you like a reserved seat or a non-reserved seat?
Có ạ. Bạn muốn ghế chỉ định (đặt trước) hay ghế tự do?

あなた:指(し)定(てい)席(せき)で お願(ねが)いします。

A reserved seat, please.
Cho tôi ghế chỉ định nhé.

駅員 (えきいん):片(かた)道(みち)ですか? 往(おう)復(ふく)ですか?

One-way or round trip?
Bạn mua vé một chiều hay khứ hồi?

あなた:片(かた)道(みち)で お願(ねが)いします。いくらですか?

One-way, please. How much is it?
Cho tôi vé một chiều. Hết bao nhiêu tiền vậy ạ?

駅員 (えきいん):1万(まん)4千(せん)円(えん)です。

It is 14,000 yen.
Tổng cộng là 14.000 Yên.

あなた:クレジットカードは 使(つか)えますか?

Can I use a credit card?
Tôi có thể thanh toán bằng thẻ tín dụng không?

駅員 (えきいん):はい、使(つか)えます。こちらで お会計(かいけい)を お願(ねが)いします。

Yes, you can. Please pay here.
Vâng, được ạ. Mời bạn thanh toán tại đây.

あなた:ありがとうございます。

Thank you very much.
Cảm ơn anh/chị rất nhiều.

💡 TỪ VỰNG CẦN NHỚ (VOCABULARY)
指定席 (Sh*teiseki): Ghế đặt trước.

自由席 (Jiyūseki): Ghế tự do.

片道 (Katamichi): Vé một chiều.

往復 (Ōfuku): Vé khứ hồi.

🌟 ASIJ hy vọng bài viết này sẽ giúp chuyến đi của bạn trở nên dễ dàng hơn. Nếu bạn cần hỗ trợ thêm về cuộc sống hay công việc tại Nhật, đừng ngần ngại nhắn tin cho chúng mình nhé!

👉 Đừng quên Like và Share để lưu lại khi cần!



🚄 TRAVELING IN JAPAN: HOW TO BUY TRAIN TICKETS LIKE A PRO! 🇯🇵

Planning your first trip to Osaka, Kyoto, or Tokyo DisneySea? 🏰 Don't let the ticket counter intimidate you! Today, ASIJ will show you exactly what to say at the Midori no Madoguchi (The Green Ticket Office) to get your tickets smoothly.

🗨️ SAMPLE DIALOGUE / 常用会話
あなた:すみません、大(おお)阪(さか)までの チケットを 買(か)いたいです。

Excuse me, I would like to buy a ticket to Osaka.
Xin lỗi, tôi muốn mua vé đi Osaka.

駅員 (えきいん):はい。いつ 出(しゅっ)発(ぱつ)しますか?

Certainly. When will you be departing?
Vâng. Khi nào bạn khởi hành ạ?

あなた:今日(きょう)の 午後(ごご)2時(にじ)ごろの 電車(でんしゃ)は ありますか?

Is there a train around 2 PM today?
Có chuyến tàu nào khoảng 2 giờ chiều nay không ạ?

駅員 (えきいん):はい、あります。指(し)定(てい)席(せき)と 自(じ)由(ゆう)席(せき)、どちらに しますか?

Yes, there is. Would you like a reserved seat or a non-reserved seat?
Có ạ. Bạn muốn ghế chỉ định (đặt trước) hay ghế tự do?

あなた:指(し)定(てい)席(せき)で お願(ねが)いします。

A reserved seat, please.
Cho tôi ghế chỉ định nhé.

駅員 (えきいん):片(かた)道(みち)ですか? 往(おう)復(ふく)ですか?

One-way or round trip?
Bạn mua vé một chiều hay khứ hồi?

あなた:片(かた)道(みち)で お願(ねが)いします。いくらですか?

One-way, please. How much is it?
Cho tôi vé một chiều. Hết bao nhiêu tiền vậy ạ?

駅員 (えきいん):1万(まん)4千(せん)円(えん)です。

It is 14,000 yen.
Tổng cộng là 14.000 Yên.

あなた:クレジットカードは 使(つか)えますか?

Can I use a credit card?
Tôi có thể thanh toán bằng thẻ tín dụng không?

駅員 (えきいん):はい、使(つか)えます。こちらで お会計(かいけい)を お願(ねが)いします。

Yes, you can. Please pay here.
Vâng, được ạ. Mời bạn thanh toán tại đây.

あなた:ありがとうございます。

Thank you very much.
Cảm ơn anh/chị rất nhiều.

💡 QUICK VOCABULARY CHECK
Sh*teiseki (指定席): Reserved seat (Guaranteed seat).

Jiyūseki (自由席): Non-reserved seat (First-come, first-served).

Katamichi (片道): One-way ticket.

Ōfuku (往復): Round-trip ticket.

At ASIJ, we don't just find you opportunities—we help you navigate life in Japan with confidence. Have questions about living or working here? Drop us a message! 📩

👉 Like and Share this post to save it for your next trip!

BẠN CẦN LÀM GÌ KHI CẢNH SÁT NHẬT BẢN KIỂM TRA GIẤY TỜ? 👮‍♂️📑Chào mừng các bạn tân binh vừa đặt chân đến xứ sở Hoa Anh Đà...
21/04/2026

BẠN CẦN LÀM GÌ KHI CẢNH SÁT NHẬT BẢN KIỂM TRA GIẤY TỜ? 👮‍♂️📑

Chào mừng các bạn tân binh vừa đặt chân đến xứ sở Hoa Anh Đào! 🌸

Tại Nhật, việc cảnh sát dừng xe hoặc đi bộ lại gần để kiểm tra hành chính (職務質問 - Sh*tsumon-sh*tsu) là chuyện hết sức bình thường, không có gì phải sợ hãi. Tuy nhiên, để quá trình này diễn ra suôn sẻ và đúng luật, ASIJ xin chia sẻ bộ bí kíp "vàng" sau đây:

✅ 1. Luôn mang theo thẻ Ngoại kiều (Zairyū Card):
Đây là "vật bất ly thân". Theo luật, nếu không xuất trình được thẻ khi được yêu cầu, bạn có thể bị phạt tới 200.000 Yên. Đừng bao giờ để thẻ ở nhà nhé!

✅ 2. Giữ thái độ bình tĩnh và hợp tác:
Chỉ cần mỉm cười nhẹ, gật đầu chào và làm theo hướng dẫn. Cảnh sát Nhật thường rất lịch sự.

✅ 3. Mẫu câu giao tiếp cơ bản:

👮‍♂️ 警察 (けいさつ): すみません、ちょっと いいですか?
🙋‍♂️ あなた: はい、何 (なん) ですか?
👮‍♂️ 警察 (けいさつ): 今 (いま)、パトロールを しています。在留 (ざいりゅう) カードを 見 (み) せてください。
🙋‍♂️ あなた: はい、わかりました。少々 (しょうしょう) お待 (ま) ちください。
🙋‍♂️ あなた: はい、どうぞ。
👮‍♂️ 警察 (けいさつ): 学校 (がっこう) は どこですか?
🙋‍♂️ あなた: [学校名 (がっこうめい)] の 留学生 (りゅうがくせい) です。
👮‍♂️ 警察 (けいさつ): どこへ 行 (い) きますか?
🙋‍♂️ あなた: 学校 (がっこう) へ 行 (い) くところです。
👮‍♂️ 警察 (けいさつ): ご協力 (きょうりょく) ありがとうございました。
🙋‍♂️ あなた: お疲れ様 (つかれさま) です。

💡 LƯU Ý ĐẶC BIỆT: Tuyệt đối không bỏ chạy hoặc tranh cãi gay gắt, điều này sẽ khiến bạn bị đưa vào danh sách "nghi vấn" và mất nhiều thời gian hơn.

Tại ASIJ, chúng mình không chỉ hỗ trợ công việc/học tập mà còn đồng hành cùng bạn trong việc hòa nhập cuộc sống tại Nhật. Nếu có bất kỳ thắc mắc nào về thủ tục hành chính, đừng ngần ngại inbox cho ASIJ nhé! 📩



JAPANESE LAWS: WHAT TO DO WHEN THE POLICE ASK FOR YOUR ID? 👮‍♂️📑

Welcome to all newcomers in the Land of the Rising Sun! 🌸

In Japan, it’s quite common for police officers to conduct routine administrative checks (職務質問 - Sh*tsumon-sh*tsu) on the street. If this happens to you, don't panic! It’s a standard procedure to ensure public safety.

Here is a quick guide from ASIJ to help you handle the situation professionally:

✅ 1. Always Carry Your Residence Card (Zairyū Card):
This is your most important document. Under Japanese law, failing to present your card when requested can result in a fine of up to 200,000 Yen. Make it a habit to check your wallet before leaving home!

✅ 2. Stay Calm and Cooperative:
A polite attitude goes a long way. Simply nod, smile, and follow their instructions. Most officers are very helpful and professional.

✅ 3. Basic Phrases to Use:

👮‍♂️ 警察 (けいさつ):すみません、ちょっと いいですか?
Excuse me, do you have a moment?
Xin lỗi, cho tôi hỏi một chút được không ạ?
あなた:はい、何 (なん) ですか?
Yes, what is it?
Vâng, có chuyện gì vậy ạ?
警察 (けいさつ):今 (いま)、パトロールを しています。在留 (ざいりゅう) カードを 見 (み) せてください。
I’m currently on patrol. Please show me your residence card.
Tôi đang đi tuần tra. Vui lòng cho tôi xem thẻ cư trú của bạn.
あなた:はい、わかりました。少々 (しょうしょう) お待 (ま) ちください。
Yes, I understand. Please wait a moment.
Vâng, tôi hiểu rồi. Vui lòng đợi tôi một chút.
あなた:はい、どうぞ。
Here you go.
Dạ đây ạ, mời anh xem.
警察 (けいさつ):学校 (がっこう) は どこですか?
Which school do you attend?
Bạn học ở trường nào?
あなた:[学校名 (がっこうめい)] の 留学生 (りゅうがくせい) です。
I am an international student at [School Name].
Tôi là du học sinh trường [Tên trường].
警察 (けいさつ):どこへ 行 (い) きますか?
Where are you going?
Bạn đang đi đâu vậy?
あなた:学校 (がっこう) へ 行 (い) くところです。
I am on my way to school.
Tôi đang trên đường đến trường ạ.
警察 (けいさつ):ご協力 (きょうりょく) ありがとうございました。
Thank you for your cooperation.
Cảm ơn bạn đã hợp tác.
あなた:お疲れ様 (つかれさま) です。
Thank you for your hard work.
Chào anh, anh vất vả rồi.
💡 PRO TIP: Never try to run away or get into a heated argument. This will only raise suspicion and prolong the process.

At ASIJ, we are committed to supporting your journey in Japan—from your career to your daily life. Have questions about living in Japan? Drop us a message anytime! 📩

🎌 DU HỌC SINH MỚI SANG NHẬT – ĐỪNG QUÊN BƯỚC QUAN TRỌNG NÀY!Bạn vừa đặt chân đến Nhật nhưng:❌ Không tải được app ngân hà...
28/03/2026

🎌 DU HỌC SINH MỚI SANG NHẬT – ĐỪNG QUÊN BƯỚC QUAN TRỌNG NÀY!

Bạn vừa đặt chân đến Nhật nhưng:
❌ Không tải được app ngân hàng
❌ Không dùng được app đăng ký SIM, thẻ, thủ tục hành chính
❌ Nhiều app chỉ hiển thị ở App Store Nhật

👉 Lý do: Apple ID của bạn vẫn đang để vùng Việt Nam!

💡 Chỉ cần chuyển vùng sang Nhật là bạn sẽ:
✔️ Tải được app ngân hàng Nhật (ゆうちょ, 三菱UFJ, v.v.)
✔️ Dùng được app đăng ký SIM, My Number, thủ tục hành chính
✔️ Trải nghiệm đầy đủ hệ sinh thái app tại Nhật

🔥 HƯỚNG DẪN CHUYỂN VÙNG APPLE ID SANG NHẬT (2 phút là xong)

📍 Bước 1: Mở App Store → Nhấn vào Avatar
📍 Bước 2: Chọn Email Apple ID
📍 Bước 3: Vào mục Country/Region
📍 Bước 4: Chọn Change Country or Region
📍 Bước 5: Chọn Japan 🇯🇵
📍 Bước 6: Chọn None (không cần thẻ) + nhập địa chỉ tại Nhật
📍 Bước 7: Đồng ý điều khoản → Hoàn tất ✅

🚀 Tip quan trọng:

Có thể dùng địa chỉ ký túc xá hoặc nhà bạn đang ở
Nếu không chuyển vùng → gần như không dùng được các app quan trọng ở Nhật

💬 Nếu bạn đang gặp khó khi tải app, comment “APP NHẬT” hoặc inbox để mình hỗ trợ miễn phí nhé!

🔥 FOLLOW PAGE để cập nhật thêm TIP sống tại Nhật mỗi ngày!

Address

3-chōme-1-6 Ryūsen, Taito City, Tokyo

110-0012

Alerts

Be the first to know and let us send you an email when 株式会社 ASIJ posts news and promotions. Your email address will not be used for any other purpose, and you can unsubscribe at any time.

  • Want your business to be the top-listed Advertising & Marketing Company?

Share