08/20/2026
TỪ HIẾN CHƯƠNG XỨ NGƯỜI ĐẾN KHÁT VỌNG BÌNH ĐẲNG CHO QUÊ HƯƠNG
Bốn thập niên trước, khi đặt chân đến Canada giữa những năm tháng bấp bênh nhất của đời người, tôi cũng như hàng vạn đồng bào chỉ mang theo hai bàn tay trắng cùng nỗi âu lo vô định. Bốn mươi năm an cư và hòa nhập, khi nhìn lại hành trình dài gần nửa thế kỷ, điều đọng lại sâu sắc nhất không chỉ là sự ổn định vật chất, mà là nhận thức vô giá về phẩm giá con người và giá trị thực sự của sự bình đẳng.
Thế hệ chúng tôi may mắn đến với xứ sở lá phong vào thời điểm bản Hiến chương về Quyền và Tự do (1982) ra đời dưới sự khởi xướng của Đảng Tự do. Lần đầu tiên, một người tị nạn hiểu được thế nào là sự bình đẳng tuyệt đối trước pháp luật. Điều 15 của Hiến chương không nằm trên trang giấy lý thuyết; nó hiện diện trong từng cơ hội tìm việc, quyền vào trường học, bệnh viện mà không bị rào cản bởi màu da hay nguồn gốc. Chính sách đa văn hóa không buộc chúng tôi phải đồng hóa để sinh tồn. Ngược lại, nó tôn trọng tiếng mẹ đẻ và truyền thống cội nguồn, đồng thời mở toang cánh cửa để con cháu chúng tôi vươn lên thành bác sĩ, kỹ sư, luật sư hay chính khách bình đẳng như bất kỳ công dân bản xứ nào.
Hơn bốn mươi năm sống tại Quebec, tôi càng hiểu sâu hơn giá trị của sự dung hòa. Tại vùng đất mang đậm bản sắc văn hóa Pháp này, bài học về gìn giữ nét đặc thù địa phương song hành cùng việc bảo vệ quyền cá nhân trong lòng một liên bang thống nhất đã dạy tôi cách nhìn nhận sự khác biệt bằng thái độ tôn trọng. Xã hội văn minh không đòi hỏi mọi người phải suy nghĩ giống nhau, mà là nơi tiếng nói của từng cá nhân – dù là thiểu số – đều được lắng nghe và bảo vệ bằng luật pháp.
Mang theo lăng kính được tôi luyện qua bốn thập kỷ ấy, mỗi lần hướng mắt về Việt Nam, trong tôi luôn đan xen niềm tự hào cùng những trăn trở chân thành.
Thật xúc động khi chứng kiến quê hương vươn mình ngoạn mục sau những năm tháng nghèo khó. Đời sống người dân được nâng cao, tầng lớp trung lưu gia tăng và một thế hệ trẻ năng động, tự tin đang hội nhập mạnh mẽ với thế giới. Đó là những bước tiến vượt bậc không thể phủ nhận.
Tuy nhiên, từ trải nghiệm thực tế tại một quốc gia an sinh phát triển, tôi hiểu rằng sự phồn vinh của một dân tộc không chỉ đo đếm bằng tốc độ tăng trưởng GDP hay những tòa cao ốc lộng lẫy. Một xã hội phát triển bền vững phải là nơi bình đẳng cơ hội trở thành hiện thực cho mọi đứa trẻ, dù sinh ra ở thành thị hay miền quê hẻo lánh. Đó là nơi người lao động nghèo khi hoạn nạn không rơi vào kiệt quệ nhờ hệ thống an sinh và y tế công cộng vững chắc. Quan trọng hơn cả, đó là một môi trường thượng tôn pháp luật minh bạch, nơi công lý bảo vệ công bằng quyền lợi của mọi người dân trước mọi đặc quyền, đặc lợi.
Cái nhìn của những người con xa xứ sau nửa đời người không bao giờ là sự phán xét xa lạ của kẻ đứng ngoài. Đó là tiếng lòng của những người mang nặng ân tình với nguồn cội, luôn mong quê mẹ không chỉ giàu mạnh về kinh tế mà còn nhân bản trong thể chế, công bằng trong cơ hội và bao dung trước những ý kiến xây dựng.
Tự do và bình đẳng không phải là khẩu hiệu trừu tượng hay đặc quyền riêng của phương Tây. Đó là những giá trị phổ quát bắt nguồn từ lòng trắc ẩn và sự tôn trọng nhân phẩm. Khi mỗi con người được an tâm cống hiến, được đối xử công bằng và được trao cơ hội phát triển tối đa, đó cũng là lúc sức mạnh nội sinh của dân tộc được giải phóng mạnh mẽ nhất để xây dựng một tương lai thịnh vượng lâu dài.