Nguyễn Văn Tây - BFD

Nguyễn Văn Tây - BFD Đấu tranh cho tự do, dân chủ đa Đảng và nhân quyền tại Việt Nam.

Kêu Gọi Khẩn Cấp: Hai Nhà Hoạt Động Nhân Quyền Người Việt Mất Tích Tại CampuchiaThay mặt gia đình ông Nguyễn Đức Thuận v...
25/09/2026

Kêu Gọi Khẩn Cấp: Hai Nhà Hoạt Động Nhân Quyền Người Việt Mất Tích Tại Campuchia

Thay mặt gia đình ông Nguyễn Đức Thuận và ông Trần Hiệp, chúng tôi khẩn thiết kêu gọi các cơ quan hữu trách nhanh chóng xác minh tung tích và bảo đảm an toàn cho hai ông. Hai người thân của chúng tôi đã bị mất tích từ ngày 18 tháng 09 năm 2026.

Ông Nguyễn Đức Thuận, công dân Na Uy, và ông Trần Hiệp, công dân Úc, là những người hoạt động lâu năm trong lĩnh vực nhân quyền, hỗ trợ các phong trào xã hội dân sự tại Việt Nam và lên tiếng chống lại những bất công trong xã hội.

Vào ngày 15 tháng 09, hai ông đã bay từ Bangkok (Thái Lan) đến Phnom Penh (Campuchia), để gặp gỡ các nhà hoạt ộng nhân quyền Việt Nam. Lần cuối cùng gia đình liên lạc được với hai ông là vào sáng ngày 18 tháng 09. Hai ông dự kiến trở lại Bangkok vào lúc 10 giờ 30 sáng ngày 19 tháng 09, trên chuyến bay Cambodia Airways KR701.

Tuy nhiên, theo hãng hàng không, hai ông đã không lên chuyến bay này. Gia đình hiện đang liên lạc chặt chẽ với Bộ Ngoại giao Na Uy và Bộ Ngoại giao Úc, cũng như các cơ quan đại diện của hai nước tại Bangkok và Phnom Penh. Chúng tôi chân thành cảm ơn sự hỗ trợ tích cực của hai chính phủ Na Uy và Úc nhằm giải quyết vụ việc.

Nhà chức trách Campuchia cần khẩn trương xác minh tung tích của ông Nguyễn Đức Thuận và ông Trần Hiệp, đồng thời bảo đảm an toàn cho hai ông. Đây không phải là một trường hợp “mất tích” thông thường. Cả hai đều là những người hoạt ộng nhân quyền lâu năm, và đã có nhiều hoạt động công khai liên quan đến tình hình nhân quyền, tự do tôn giáo và xã hội dân sự tại Việt Nam. Trước tình hình nghiêm trọng và cấp bách, gia đình chúng tôi đã gửi yêu cầu can thiệp đến Nhóm Công tác của Liên Hiệp Quốc về các vụ Mất Tích Cưỡng Bức hoặc Không Tự Nguyện (UN Working Group on Enforced or Involuntary Disappearances – WGEID).

Ông Nguyễn Đức Thuận, 52 tuổi, sống cùng vợ và hai con ở Oslo. Là thành viên của Việt Tân, một đảng chính trị tranh đấu cho dân chủ Việt Nam, ông Thuận đã tích cực vận động trả tự do cho các tù nhân lương tâm tại Việt Nam, đồng thời làm việc với các dân biểu Na Uy, Bộ Ngoại giao Na Uy và các tổ chức nhân quyền, trong đó có Quỹ Rafto về Nhân quyền (Foundation for Human Rights). Ông cũng là một thành viên tích cực của cộng đồng Công giáo tại Na Uy, tham gia các hoạt động nhằm nâng cao nhận thức về những vi phạm quyền tự do tôn giáo tại Việt Nam. Gia đình rất lo lắng vì ông Thuận mắc bệnh tiểu đường và cần tiêm insulin hàng ngày.

Ông Trần Hiệp (còn gọi là Hồ Phạm Hiệp Huy), 51 tuổi, hiện sống tại Melbourne cùng vợ. Ông cũng là thành viên Việt Tân và đã tham gia đào tạo các nhà hoạt ộng về an ninh kỹ thuật số. Là một thành viên chủ chốt của nhóm Em Việt, ông đã góp phần thực hiện các chương trình hỗ trợ những thanh thiếu niên có hoàn cảnh khó khăn. Ông cũng tham gia thành lập Liên Minh Úc Chống Nạn Buôn Người (Australian Alliance to Combat Human Trafficking – AusACT), tổ chức các hoạt động gây quỹ và các buổi tập huấn vận động nhằm góp phần ngăn chặn tình trạng buôn bán phụ nữ và trẻ em gái Việt Nam sang các quốc gia láng giềng.

Chúng tôi khẩn thiết kêu gọi bất kỳ ai có thông tin liên quan đến tình trạng của ông Nguyễn Đức Thuận và ông Trần Hiệp hãy liên lạc với gia đình hoặc các cơ quan hữu trách, để hai ông có thể sớm trở về đoàn tụ với gia đình.

Trân trọng,
Nguyễn Đức Thiện – Em trai của Nguyễn Đức Thuận
Chloe Dang – Vợ của Trần Hiệp

Tô Lâm hãy chơi công bằng và sòng phẳng nhé!Tô Lâm kêu gọi Kiều bào gác lại quá khứ, xoá bỏ hận thù.Kiều bào kêu gọi Tô ...
24/09/2026

Tô Lâm hãy chơi công bằng và sòng phẳng nhé!

Tô Lâm kêu gọi Kiều bào gác lại quá khứ, xoá bỏ hận thù.

Kiều bào kêu gọi Tô Lâm chấp nhận đa Đảng đối lập.
Chúng ta cùng kiến tạo tương lai dân tộc!

24/09/2026

Người Việt tại Hoa Kỳ biểu tình trước trụ sở Liên Hợp Quốc tại New York

New York, ngày 22 tháng 9 năm 2026

Vào lúc 2 giờ chiều ngày 22 tháng 9 năm 2026, đông đảo đồng hương Việt Nam từ nhiều tiểu bang Hoa Kỳ đã tập trung trước trụ sở Liên Hợp Quốc tại thành phố New York để phản đối sự hiện diện của ông Tô Lâm tại đây.

Theo ghi nhận, các đại diện cộng đồng người Việt Nam đến tham dự từ vùng Washington D.C., cũng như các tiểu bang Virginia, Maryland, New York, Florida, Rhode Island và Connecticut.

Cuộc biểu tình tập trung vào các vấn đề như nhân quyền, tự do ngôn luận, quyền hoạt động chính trị và đàn áp xuyên quốc gia mà những người tham dự cho rằng đang ảnh hưởng đến người Việt trong và ngoài nước.

Cuộc biểu tình diễn ra sau lời kêu gọi của ông Tô Lâm đối với cộng đồng người Việt tại Hoa Kỳ về việc “khép lại quá khứ” và “cùng chung tay kiến tạo tương lai dân tộc”.

Đối với một số người tham dự, thông điệp này đặt ra một câu hỏi:

Khép lại quá khứ có đồng nghĩa với việc quên đi quá khứ hay không?

Theo quan điểm được nêu tại cuộc biểu tình, hòa giải không thể chỉ bắt đầu bằng việc khép lại những bất đồng. Muốn hướng đến tương lai, cần nhìn thẳng vào những vấn đề còn tồn tại.

Trong đó có những vấn đề liên quan đến tù nhân chính trị, người bất đồng chính kiến, quyền tự do biểu đạt và những cáo buộc về đàn áp xuyên quốc gia.

Đối với cộng đồng người Việt tại Hoa Kỳ, quá khứ còn gắn với chiến tranh, cuộc di tản năm 1975, hành trình vượt biển, các trại cải tạo và quá trình hình thành cộng đồng người Việt tại Hoa Kỳ.

Vì vậy, theo những người tham dự, khép lại quá khứ không nên được hiểu là xóa bỏ ký ức hoặc né tránh những vấn đề chưa được giải quyết.

“Kiến tạo tương lai” cần sự tham gia của người dân

Lời kêu gọi “kiến tạo tương lai” cũng được đặt dưới một góc nhìn khác.

Những người biểu tình đặt câu hỏi: Ai có quyền tham gia quyết định tương lai của Việt Nam?

Theo quan điểm của họ, cộng đồng người Việt ở Hoa Kỳ cũng có những mối quan tâm và tiếng nói riêng đối với quê hương.

Đóng góp cho Việt Nam không chỉ giới hạn ở kinh tế, khoa học, giáo dục hay văn hóa. Với những người tham dự, tương lai của đất nước còn liên quan đến quyền con người, tự do ngôn luận, quyền tham gia đời sống chính trị và quyền được bày tỏ chính kiến.

Do đó, theo quan điểm được thể hiện tại cuộc biểu tình, kiến tạo tương lai cần đi cùng với việc tôn trọng các quyền cơ bản của người dân.

Đoàn kết không có nghĩa là đồng thuận

Một nội dung khác được nhấn mạnh là lời kêu gọi đoàn kết người Việt.

Những người tham dự cho rằng đoàn kết không nhất thiết đồng nghĩa với việc mọi người phải có cùng quan điểm chính trị.

Một cộng đồng có thể có nhiều khác biệt, nhưng vẫn có thể cùng lên tiếng trước những vấn đề mà họ cho là quan trọng.

Trong trường hợp này, những người biểu tình kêu gọi đồng bào tiếp tục lên tiếng phản đối điều họ xem là sự cai trị độc tài của ông Tô Lâm, đồng thời quan tâm đến vấn đề đàn áp xuyên quốc gia và các quyền tự do cơ bản.

Kêu gọi tiếp tục lên tiếng

Cuộc tập trung cũng là dịp để ban tổ chức kêu gọi đồng hương tiếp tục tham gia các hoạt động cộng đồng một cách ôn hòa, có tổ chức và trong khuôn khổ pháp luật Hoa Kỳ.

Thông điệp được nhấn mạnh là:

Khép lại quá khứ không có nghĩa là quên đi lịch sử.
Đoàn kết không có nghĩa là từ bỏ chính kiến.
Kiến tạo tương lai không thể tách rời quyền tự do và phẩm giá của con người.

Kết thúc chương trình

Cuộc tập trung kết thúc vào khoảng 4 giờ chiều ngày 22 tháng 9, giờ địa phương tại New York.

Đại diện ban tổ chức, ông Lê Đình Yên Phú, gửi lời cảm ơn đến các đoàn thể và đồng hương đã đến từ nhiều tiểu bang để tham dự. Ông đồng thời kêu gọi cộng đồng tiếp tục quan tâm đến những vấn đề liên quan đến Việt Nam.

Đối với những người tham dự, cuộc tập trung trước Liên Hợp Quốc là dịp để cộng đồng người Việt tại Hoa Kỳ thể hiện chính kiến về nhân quyền, tự do, dân chủ, vấn đề đàn áp xuyên quốc gia và tương lai của Việt Nam.

Đó cũng là lời nhắn gửi rằng, theo quan điểm của những người tham dự, một tương lai chung chỉ có thể được xây dựng trên cơ sở đối thoại, tôn trọng khác biệt và quyền được lên tiếng của mọi người Việt.

23/09/2026

Tô Lâm hãy chấp nhận đa nguyên, đa Đảng đối lập thay vì kêu gọi Kiều bào gác lại quá khứ, xoá bỏ hận thù.

HỎI ÔNG TÔ LÂM: “KHÉP LẠI QUÁ KHỨ” ĐỂ KIẾN TẠO TƯƠNG LAI CHO AI?Tối 21/9/2026 tại New York, Tổng Bí thư, Chủ tịch nước T...
23/09/2026

HỎI ÔNG TÔ LÂM: “KHÉP LẠI QUÁ KHỨ” ĐỂ KIẾN TẠO TƯƠNG LAI CHO AI?

Tối 21/9/2026 tại New York, Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm kêu gọi cộng đồng người Việt Nam tại Hoa Kỳ “khép lại quá khứ, cùng chung tay kiến tạo tương lai dân tộc”, vì tương lai của con cháu chúng ta.

Theo thông tin chính thức, sự kiện có hơn 2.000 đại biểu, trong đó gần 1.300 người Việt Nam ở Hoa Kỳ. Ông Tô Lâm nói về hòa bình, bao dung, niềm tin và trách nhiệm với thế hệ mai sau.

Những lời ấy nghe rất đẹp.

Nhưng vấn đề cần đặt ra là: tương lai nào, do ai quyết định và dành cho ai?

Nếu thực sự muốn cộng đồng người Việt ở nước ngoài “khép lại quá khứ”, trước hết cần tạo ra một tương lai chính trị trong đó mọi người Việt Nam, bất kể xuất thân, quan điểm hay quan hệ gia đình, đều có cơ hội bình đẳng tham gia quản trị đất nước.

Khép lại quá khứ không thể đồng nghĩa với khép lại tranh luận

Hòa giải dân tộc không thể chỉ là yêu cầu một phía rằng những người từng bất đồng với chính quyền hãy quên đi quá khứ.

Hòa giải thực chất phải bao gồm quyền được đặt câu hỏi về quá khứ, quyền bất đồng về hiện tại và quyền cạnh tranh bình đẳng để định hình tương lai.

Nếu người Việt ở Hoa Kỳ được kêu gọi đem tri thức, vốn, công nghệ và quan hệ quốc tế về đóng góp cho đất nước, thì một câu hỏi chính đáng là: họ có được tham gia bình đẳng vào đời sống chính trị của đất nước hay không?

Trong bài phát biểu, ông Tô Lâm mong kiều bào kết nối doanh nghiệp, mở rộng mạng lưới trí thức, trao đổi sinh viên, giáo sư, chuyên gia và xây dựng các dự án khoa học, công nghệ, giáo dục, y tế.

Nhưng đóng góp cho quốc gia không nên chỉ được hiểu là đem tiền bạc, chất xám và công nghệ về nước. Công dân còn có quyền mong muốn tham gia vào việc xác định đất nước được quản trị như thế nào.

“Tương lai dân tộc” và tương lai của hệ thống cầm quyền là hai khái niệm khác nhau

Điểm cốt lõi nằm ở cấu trúc quyền lực hiện hành.

Điều 4 Hiến pháp Việt Nam quy định Đảng Cộng sản Việt Nam là “lực lượng lãnh đạo Nhà nước và xã hội”. Các tài liệu chính thức của Nhà nước cũng xác nhận Đảng thực hiện vai trò lãnh đạo thông qua đường lối, tổ chức và đặc biệt là công tác cán bộ.

Như vậy, trong khi người dân có thể học tập, kinh doanh, nghiên cứu khoa học và làm giàu, quyền lực chính trị ở cấp cao nhất vẫn vận hành trong khuôn khổ do một đảng duy nhất lãnh đạo.

Đó chính là điều cần được thảo luận khi nói đến “tương lai dân tộc”.

Một thanh niên Việt Nam bình thường có thể trở thành kỹ sư, bác sĩ, doanh nhân thành đạt. Nhưng con đường đi tới những vị trí quyết định đường lối chính trị quốc gia lại chịu sự chi phối rất lớn của hệ thống tuyển chọn, quy hoạch, giới thiệu và bổ nhiệm cán bộ của Đảng.

Chính tài liệu chính thức giải thích rằng Đảng lãnh đạo thông qua công tác cán bộ và “lựa chọn, phân công đảng viên tham gia vào các vị trí lãnh đạo của các tổ chức trong hệ thống chính trị”.

Vì vậy, vấn đề không đơn giản là một cá nhân nào đó có phải “con ông cháu cha” hay không. Vấn đề sâu xa hơn là người dân có được cạnh tranh bình đẳng để giành quyền lãnh đạo đất nước thông qua những lựa chọn chính trị thực sự cạnh tranh hay không.

Hiện nay, phần lớn cán bộ trẻ đều là “thái tử đỏ”, họ là con cháu của giới chóp bu cầm quyền. Và họ sẽ tiếp tục kế thừa quyền lực chính trị của cha ông họ.

Người dân không chỉ cần một tương lai kinh tế

Ông Tô Lâm nói đến tương lai của “con cháu chúng ta”.

Vậy hãy thử hình dung hai đứa trẻ Việt Nam sinh cùng một ngày.

Một em sinh ra trong một gia đình bình thường, cha mẹ là công nhân, nông dân hoặc viên chức. Em kia sinh ra trong một gia đình có nhiều thế hệ nắm giữ các vị trí quan trọng trong hệ thống chính trị.

Cả hai có thể đều thông minh, có năng lực và yêu đất nước.

Một nền quản trị thực sự bình đẳng phải tạo ra một hệ thống trong đó xuất thân gia đình không đem lại lợi thế chính trị đặc biệt, và quan trọng hơn, mọi công dân đáp ứng điều kiện pháp luật đều có không gian thực chất để tham gia vào đời sống chính trị.

Tương lai dân tộc không thể chỉ được đo bằng GDP, những tòa nhà cao tầng hay số doanh nghiệp công nghệ.

Nó còn phải được đo bằng câu hỏi đơn giản hơn:

Con của một gia đình bình thường có cơ hội chính trị ngang với con của một gia đình quyền lực hay không?

“Khép lại quá khứ” phải đi cùng với mở ra tương lai

Người Việt Nam hoàn toàn có thể khép lại hận thù.

Nhưng khép lại hận thù không đồng nghĩa với khép lại ký ức lịch sử.

Hòa giải không đồng nghĩa với im lặng.

Đoàn kết dân tộc cũng không có nghĩa là tất cả mọi người phải chấp nhận cùng một quan điểm chính trị.

Một lời kêu gọi hòa giải sẽ có sức thuyết phục hơn nếu đi kèm với những thay đổi thể chế bảo đảm rằng mọi người Việt Nam — trong nước hay hải ngoại, đảng viên hay không phải đảng viên, con quan chức hay con người lao động — đều có cơ hội bình đẳng tham gia kiến tạo tương lai đất nước.

Khi đó, “tương lai của con cháu chúng ta” mới thực sự mang nghĩa con cháu của toàn thể dân tộc Việt Nam, chứ không khiến người nghe đặt câu hỏi liệu tương lai chính trị có tiếp tục tập trung trong một hệ thống khép kín hay trong những mạng lưới gia đình và quan hệ đã có lợi thế quyền lực.

Người Việt ở Hoa Kỳ không nhất thiết phải lựa chọn giữa yêu quê hương và phản biện chính quyền.

Họ có thể làm cả hai.

Và có lẽ câu hỏi quan trọng nhất sau lời kêu gọi ở New York không phải là:

“Người Việt hải ngoại đã sẵn sàng khép lại quá khứ chưa?”

Mà là:

“Hệ thống chính trị Việt Nam đã sẵn sàng mở ra một tương lai trong đó mọi người Việt Nam có cơ hội chính trị bình đẳng hay chưa?”

Khôn như Tô Lâm, ở quê tao chúng chạy đầy đườngTối 21/9, trong cuộc gặp cộng đồng người Việt tại Mỹ, ông Tô Lâm kêu gọi ...
22/09/2026

Khôn như Tô Lâm, ở quê tao chúng chạy đầy đường

Tối 21/9, trong cuộc gặp cộng đồng người Việt tại Mỹ, ông Tô Lâm kêu gọi kiều bào “khép lại quá khứ, cùng kiến tạo tương lai dân tộc”.

Câu trả lời từ những người Việt không dễ quên quá khứ đến ngay lập tức: “Khôn như Tô Lâm, ở quê tao chúng chạy đầy đường.”
Đây không phải lời khen. Đây là câu mỉa mai sắc như dao.

Trong ngôn ngữ dân gian Việt Nam, “chạy đầy đường” ở quê không phải hình ảnh của trí tuệ hay tầm nhìn. Đó là hình ảnh đàn gà, đàn vịt, đàn lợn, đàn chó — những con vật quen thuộc, đông đúc, chạy loạn xạ ngoài đường làng. Gọi ai đó “khôn” rồi gắn liền với hình ảnh ấy là hạ thấp cái khôn ấy xuống mức tầm thường, rẻ tiền, ai cũng nhìn thấy.

Cái “khôn” mà người ta đang chỉ trích không phải trí tuệ chiến lược. Đó là sự khôn lỏi: kêu gọi kiều bào mang tiền, công nghệ, tri thức về nước đầu tư, làm giàu cho bộ máy cầm quyền và dòng họ của họ, trong khi vẫn giữ chặt quyền kiểm soát tư tưởng và tước đi quyền chính trị của chính những người đang được kêu gọi “chung tay”.

Kẻ nắm quyền lực chính trị nắm luôn quyền lực kinh tế, văn hóa và xã hội. Đầu tư không kèm quyền giám sát, quyền lên tiếng, quyền kiểm soát việc thuế được dùng vào đâu — thì đó không phải hợp tác. Đó là nộp của cải cho một hệ thống đã từng khiến không ít kiều bào nếm trái đắng.

Người dân không phản đối việc đóng góp cho đất nước. Họ phản đối việc đóng góp để nuôi dưỡng sự xa hoa của một tầng lớp, rồi để lại di sản cho con cháu tầng lớp ấy, trong khi quyền tự do chính trị vẫn bị khóa chặt.

Vì vậy câu nói kia mới ngắn, mới cay, mới đúng:
Khôn như Tô Lâm, ở quê tao chúng chạy đầy đường.

Sự tiện ích của váy vào mùa mưa trong kỷ nguyên Tô LâmĐừng chê hệ thống thoát nước của Việt Nam kém. Phải nói là nó rất....
21/09/2026

Sự tiện ích của váy vào mùa mưa trong kỷ nguyên Tô Lâm

Đừng chê hệ thống thoát nước của Việt Nam kém. Phải nói là nó rất... đồng bộ.
Đồng bộ ngập.

Từ Hà Nội, Hải Phòng, Quảng Ninh đất mỏ ven biển, đến Đà Nẵng, Sài Gòn - cứ mưa là ngập. Mưa nhỏ ngập nhỏ, mưa to ngập to, không mưa... vẫn ngập vì triều cường. Một thành tích quy hoạch đáng nể sau hàng chục nghìn tỷ đổ vào các dự án chống ngập.

Nhìn bức ảnh các cô gái phải vén váy lội qua dòng nước đục ngầu giữa trung tâm thành phố Quảng Ninh - nơi có biển ngay bên cạnh mà nước vẫn không thoát được - mới thấy cha ông ta nói không sai: "Cái khó ló cái khôn".

Trong khi các kỹ sư quy hoạch còn đang loay hoay tìm chỗ cho nước chảy, nhân dân đã tự tìm ra giải pháp.
Đó là VÁY.

Quần dài, quần bò, comple, vest... tất cả đều phản tác dụng khi nước ngập đến đầu gối. Chỉ có váy là tiện. Vén một cái là lội. Khô nhanh, gọn nhẹ, linh hoạt.

Vì vậy, với tinh thần mỉa mai nhưng đầy thực tế, xin mạn phép đề xuất một Quốc phục mới cho Kỷ nguyên Vươn Mình:
Toàn dân - cả nam lẫn nữ - nên chuyển sang mặc váy như người Myanmar (Longyi).

Đàn ông cũng nên mặc. Vừa mát, vừa bình đẳng giới, vừa thích ứng hoàn hảo với hạ tầng "sáng mưa chiều ngập" của chúng ta. Đi làm mặc váy, đi họp mặc váy, đi lội lụt lại càng phải mặc váy.
Không cần phải tốn thêm nghìn tỷ để đào cống, nạo vét hay chống ngập nữa. Chỉ cần một cuộc cách mạng về thời trang là xong. Vừa tiết kiệm ngân sách, vừa mang đậm bản sắc thích ứng.
Đến khi nào hệ thống thoát nước chưa thoát được nước, thì ít nhất con người phải tự thoát được... cái quần của mình.

Sự tiện ích của váy trong lũ lụt của kỷ nguyên Tô Lâm - không phải là trò đùa, mà là kỹ năng sinh tồn.

21/09/2026

ĐẠI TƯỚNG PHAN VĂN GIANG: BẢO KÊ NGAI VÀNG QUYỀN LỰC, TÍNH MẠNG VÀ TÀI SẢN CỦA ĐỘC TÀI TÔ LÂM?

Một vị đại tướng nắm trong tay quân đội tồn tại để làm gì?

Để bảo vệ một cá nhân? Bảo vệ một đảng chính trị? Bảo vệ chiếc ghế của những người đang cầm quyền?

Hay trước hết phải bảo vệ đất nước, Nhân dân và trật tự hiến định?

Đó mới là câu hỏi cần đặt ra khi nhìn vào vai trò chính trị của Đại tướng Phan Văn Giang trong bộ máy quyền lực Việt Nam hiện nay.

QUÂN ĐỘI THUỘC VỀ AI?

Điều đáng suy nghĩ nhất không nằm ở số lượng xe tăng, máy bay hay quân số mà ông Phan Văn Giang đang quản lý. Vấn đề căn bản hơn là: sức mạnh ấy cuối cùng phục vụ ai?

Trong một nhà nước pháp quyền, lực lượng vũ trang không phải tài sản riêng của một nhà lãnh đạo hay một chính đảng. Người lính cầm súng bằng ngân sách do xã hội đóng góp và nhân danh lợi ích quốc gia.

Nhưng mô hình chính trị Việt Nam đặt quân đội dưới sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản. Chính điều đó tạo ra một câu hỏi không thể né tránh: khi lợi ích duy trì quyền lực của Đảng xung đột với các quyền tự do cơ bản của công dân, quân đội sẽ đứng ở đâu?

Đây không đơn thuần là một câu hỏi lý thuyết.

Human Rights Watch trong World Report 2026 nhận định Việt Nam tiếp tục hạn chế nghiêm trọng tự do biểu đạt, lập hội, hội họp ôn hòa, đi lại và tôn giáo; đồng thời không cho phép báo chí, công đoàn và các đảng chính trị độc lập hoạt động. Tổ chức này cho biết trong năm 2025 Việt Nam giam giữ hơn 160 người mà họ xác định là tù nhân chính trị và bắt thêm ít nhất 40 người vì các hoạt động hoặc phát biểu phê phán chính quyền.

Đến tháng 6/2026, Human Rights Watch tiếp tục thống kê hơn 160 người đang bị giam mà tổ chức này cho rằng liên quan đến việc thực hiện ôn hòa các quyền dân sự và chính trị.

Các chuyên gia nhân quyền của Liên Hợp Quốc cũng từng gửi thông tin tới Chính phủ Việt Nam về những trường hợp bị cho là bắt giữ tùy tiện vì thực hiện quyền tự do tôn giáo, biểu đạt, lập hội và hội họp, trong đó có 17 người Khmer Krom được nêu trong thông tin liên lạc tháng 7/2025. Đây là các cáo buộc của các cơ chế đặc biệt của Liên Hợp Quốc, không phải phán quyết tư pháp, nhưng chúng cho thấy những vấn đề nhân quyền tại Việt Nam đã trở thành đối tượng giám sát quốc tế.

SỰ IM LẶNG CỦA NGƯỜI NẮM GIỮ SỨC MẠNH

Ở đây xuất hiện câu hỏi dành riêng cho Đại tướng Phan Văn Giang.

Một Bộ trưởng Quốc phòng không trực tiếp điều hành Bộ Công an, không trực tiếp ra lệnh bắt một nhà bất đồng chính kiến và cũng không phải người xét xử các vụ án Điều 117 hay Điều 331.

Vì vậy, sẽ không chính xác nếu quy mọi vụ bắt giữ hay bản án chính trị trực tiếp cho cá nhân ông Giang.

Nhưng trách nhiệm chính trị lại là một vấn đề khác.

Một trong những người đứng đầu lực lượng vũ trang của quốc gia có thể hoàn toàn đứng ngoài câu chuyện về các quyền căn bản của chính những công dân mà quân đội tuyên bố bảo vệ hay không?

Khi một hệ thống quyền lực bị các tổ chức nhân quyền quốc tế liên tục chỉ trích vì hạn chế tự do ngôn luận và bỏ tù người phê phán chính quyền, thì sự im lặng của những người ở đỉnh cao quyền lực phải bị công chúng chất vấn.

Human Rights Watch cho biết riêng trong khoảng từ tháng 6/2025 đến tháng 6/2026, ít nhất 41 người đã bị bỏ tù trong những vụ mà tổ chức này coi là liên quan tới việc thực hiện các quyền dân sự, chính trị một cách ôn hòa; ít nhất 37 người khác bị bắt và tạm giam với các cáo buộc mang động cơ chính trị.

Trước những vấn đề như vậy, câu hỏi chính đáng dành cho giới lãnh đạo quân đội là:

Quân đội bảo vệ Tổ quốc có bao gồm bảo vệ các quyền hợp pháp của người dân hay không?

MỘT ĐẠI TƯỚNG CÓ THỂ NÓI “ĐÓ KHÔNG PHẢI VIỆC CỦA TÔI”?

Có người sẽ lập luận rằng nhân quyền, bắt giữ và xét xử thuộc trách nhiệm của công an, viện kiểm sát và tòa án; Bộ trưởng Quốc phòng không có thẩm quyền can thiệp.

Về mặt chức năng nhà nước, lập luận đó có cơ sở.

Nhưng ở cấp độ trách nhiệm chính trị, vấn đề rộng hơn.

Phan Văn Giang không chỉ là một sĩ quan chuyên môn. Với vị trí Bộ trưởng Quốc phòng và nhân vật cấp cao trong hệ thống lãnh đạo, ông là một phần của cấu trúc quyền lực đang hoạch định và bảo vệ đường lối chính trị của nhà nước.

Bởi vậy, công chúng hoàn toàn có quyền hỏi ông:

Khi quyền tự do biểu đạt bị hạn chế, ông nghĩ gì?

Khi những người chỉ viết bài, làm video hoặc bày tỏ chính kiến bị truy tố theo những điều luật mà các tổ chức nhân quyền quốc tế nhiều lần chỉ trích, ông đứng ở đâu?

Khi lợi ích của Đảng và quyền của công dân xảy ra xung đột, lòng trung thành của quân đội trước hết hướng về đâu?

Đây mới là vấn đề cốt lõi.

“BẢO KÊ” – CẦN HIỂU THẾ NÀO?

Nếu chế độ cộng sản sụp đổ thì chắc chắn Phan Văn Giang sẽ bị kết án vì “bảo kê tội phạm” theo nghĩa hình sự.

Nhưng nếu chữ “bảo kê” được dùng như một phép ẩn dụ chính trị, câu hỏi lại hoàn toàn khác:

Một nhà lãnh đạo biết một hệ thống đang bị cáo buộc vi phạm quyền con người nghiêm trọng nhưng vẫn sử dụng vị trí và sức mạnh của mình để duy trì hệ thống ấy thì phải chịu trách nhiệm chính trị đến mức nào?

Đó là câu hỏi đáng tranh luận.

Và trách nhiệm không chỉ phát sinh từ những gì một người trực tiếp làm.

Quyền lực càng lớn thì trách nhiệm giải trình càng lớn.

QUÂN HÀM CÀNG CAO, TRÁCH NHIỆM CÀNG LỚN

Bốn ngôi sao trên quân hàm không chỉ tượng trưng cho quyền lực.

Nó còn tượng trưng cho trách nhiệm.

Một vị đại tướng có thể nói rất nhiều về chủ quyền quốc gia, hòa bình, an ninh và ổn định. Nhưng khái niệm an ninh không thể chỉ có nghĩa là sự ổn định của bộ máy cầm quyền.

Một đất nước thực sự an toàn phải là nơi người dân có thể nói mà không sợ bị bắt chỉ vì quan điểm; có thể phản biện chính quyền; có quyền được xét xử công bằng; và có khả năng tham gia đời sống chính trị theo những quyền được pháp luật quốc tế bảo vệ.

Nếu người lính được yêu cầu trung thành với một tổ chức chính trị trước khi trung thành với các quyền của công dân, thì câu hỏi “quân đội thuộc về ai?” sẽ ngày càng trở nên cấp thiết.

Vì vậy, thay vì vội vàng kết luận rằng “Phan Văn Giang là người bảo kê cho tội phạm”, một cáo buộc cần bằng chứng pháp lý cụ thể, có lẽ câu hỏi nghiêm khắc và khó né tránh hơn là:

Đại tướng Phan Văn Giang đang sử dụng quyền lực của mình để bảo vệ điều gì: quyền và sự an toàn của người dân, hay sự tồn tại của chế độ độc tài mà ông là một thành viên cấp cao?

Và nếu một ngày lịch sử yêu cầu những người từng nắm quyền lực phải giải trình về những gì xảy ra trong thời kỳ mình tại chức, câu trả lời “tôi không trực tiếp ra lệnh” liệu có đủ?

Quyền lực luôn đi cùng trách nhiệm.

Người càng đứng cao càng không thể chỉ nhận vinh quang của chức vụ mà phủi bỏ trách nhiệm đối với những gì diễn ra trong hệ thống quyền lực độc tài mà mình góp phần duy trì.

CÔNG AN GIẢ SỐNG KHỎE NHỜ NỖI SỢ CÔNG AN THẬTCó một câu hỏi rất đáng suy nghĩ: Tại sao bọn lừa đảo ở Campuchia thích giả...
20/09/2026

CÔNG AN GIẢ SỐNG KHỎE NHỜ NỖI SỢ CÔNG AN THẬT

Có một câu hỏi rất đáng suy nghĩ: Tại sao bọn lừa đảo ở Campuchia thích giả danh công an Việt Nam đến thế?

Sao không giả danh giáo sư?

Sao không giả danh bác sĩ?

Sao không gọi điện bảo: “Tôi là nhà khoa học, đề nghị anh chuyển ngay 500 triệu đồng”?

Chắc chẳng mấy ai chuyển.

Nhưng chỉ cần đổi kịch bản:

“Alo! Tôi là cán bộ công an. Anh đang liên quan đến một vụ án. Yêu cầu tuyệt đối giữ bí mật và chuyển tiền để phục vụ xác minh!”

Thế là có người run tay.

Hóa ra trong nghề lừa đảo, nỗi sợ đôi khi có giá trị hơn cả công nghệ.

Bọn tội phạm chẳng cần trụ sở công an, chẳng cần quân phục, chẳng cần còng số 8. Chúng chỉ cần học được vài câu mang âm hưởng quyền lực:

“Yêu cầu chấp hành!”

“Không được hỏi lại!”

“Anh không hợp tác thì chúng tôi cho người xuống làm việc!”

“Anh sẽ phải chịu trách nhiệm trước pháp luật!”

Thế là đủ.

Đây mới là điều mỉa mai: công an giả chẳng có một gram quyền lực nào, nhưng vẫn có thể kiếm tiền nhờ nạn nhân tưởng rằng quyền lực ấy là thật.

Nói cách khác, chúng đang kinh doanh một thứ mà chúng không sở hữu: nỗi sợ quyền lực công an.

Kẻ lừa đảo chỉ việc mượn nó.

Một xã hội pháp quyền bình thường phải tạo cho công dân phản xạ:

“Anh là công an à? Cho tôi họ tên, đơn vị, số điện thoại cơ quan và giấy triệu tập. Tôi sẽ trực tiếp đến trụ sở xác minh.”

Nhưng nếu phản xạ đầu tiên lại là:

“Trời ơi, công an gọi!”

thì kẻ lừa đảo đã thắng một nửa trước khi cuộc gọi bắt đầu.

Chúng không cần làm nạn nhân tin.

Chúng chỉ cần làm nạn nhân sợ.

Sợ bị bắt.

Sợ bị điều tra.

Sợ tài khoản bị phong tỏa.

Sợ bị quy vào một vụ án mà mình thậm chí chẳng biết nằm ở đâu.

Rồi từ sợ hãi dẫn đến phục tùng. Từ phục tùng dẫn đến cung cấp mã OTP. Và cuối cùng, tiền trong tài khoản mọc cánh bay sang tài khoản của tội phạm.

Đến lúc phát hiện bị lừa, nạn nhân mới nhận ra một sự thật đau đớn:

Công an thật chưa kịp tìm mình, nhưng công an giả đã tìm thấy tiền của mình.

Đó cũng là lý do chống loại tội phạm này không thể chỉ dừng ở những lời cảnh báo kiểu “người dân cần nâng cao cảnh giác”.

Cảnh giác là cần thiết, nhưng còn phải xây dựng một văn hóa pháp quyền trong đó công dân biết rằng mọi quyền lực nhà nước đều có giới hạn và thủ tục.

Người thi hành công vụ phải chứng minh thẩm quyền.

Người dân có quyền xác minh danh tính.

Người dân có quyền hỏi căn cứ pháp lý.

Và đặc biệt, cơ quan điều tra hợp pháp không yêu cầu người dân chuyển tiền vào một tài khoản qua điện thoại để “chứng minh vô tội” hay “phục vụ xác minh”.

Khi công dân hiểu quyền của mình, kẻ giả danh sẽ khó sống.

Bởi thuốc giải cho trò lừa này không phải là sợ công an thật nhiều hơn.

Mà là hiểu pháp luật nhiều hơn.

Cay đắng thay, những “công an online” ngồi trong các ổ lừa đảo xuyên biên giới có thể chẳng có thẻ ngành, chẳng có chức vụ, chẳng có quyền bắt bất kỳ ai.

Tài sản lớn nhất của chúng chỉ là nỗi sợ có sẵn trong đầu nạn nhân.

Chúng chỉ cần nhấc điện thoại lên và nói:

“Tôi là công an.”

Nếu bốn chữ ấy đủ khiến một công dân ngừng đặt câu hỏi, thì cuộc lừa đảo đã đi được nửa chặng đường.

Và đó mới là nghịch lý đáng suy ngẫm nhất:

Công an giả không đáng sợ vì chúng có quyền lực.
Chúng đáng sợ vì chúng biết cách khai thác nỗi sợ quyền lực của người khác.

Adresse

Hanau
63450

Telefon

+491794137618

Webseite

Benachrichtigungen

Lassen Sie sich von uns eine E-Mail senden und seien Sie der erste der Neuigkeiten und Aktionen von Nguyễn Văn Tây - BFD erfährt. Ihre E-Mail-Adresse wird nicht für andere Zwecke verwendet und Sie können sich jederzeit abmelden.

Service Kontaktieren

Nachricht an Nguyễn Văn Tây - BFD senden:

Verknüpfungen

Teilen