Tiếng Đức Du Học Lao Động

Tiếng Đức Du Học Lao Động 🇩🇪 CHÀO MỪNG ĐẾN VỚI KÊNH "TIẾNG ĐỨC DU HỌC & ĐỊNH CƯ" 🇩🇪

Bạn đang ấp ủ giấc mơ đến Đức để du học, làm việc hay định cư lâu dài?

Bạn cần học tiếng Đức từ A1 đến B1 một cách dễ hiểu, thực tế và tiết kiệm thời gian?

👉 Kênh "Tiếng Đức Du Học & Định C

28/09/2026

📞💼 [BÀI GIẢNG FREE A1] BÀI 7.2: GIAO TIẾP ĐIỆN THOẠI CÔNG SỞ & TỰ TIN NÓI VỀ KẾ HOẠCH BẰNG ĐỘNG TỪ TÌNH THÁI "WOLLEN"!
Khi đi làm hoặc giao tiếp công việc tại Đức, giao tiếp qua điện thoại là một trong những kỹ năng khiến nhiều người mới học e ngại nhất. 👉 Làm sao để xưng danh chuyên nghiệp? 👉 Xin gặp đồng nghiệp hay để lại tin nhắn thoại (Anrufbeantworter) như thế nào cho chuẩn văn phong công sở? 👉 Phân biệt cách dùng giữa wollen (ý định/quyết tâm) và möchten (mong muốn) ra sao?
Tất cả câu trả lời sẽ có trong video bài giảng Bài 7.2! Video được thiết kế bám sát từng trang sách giáo khoa (Trang 140, 141, 143) với phần phụ đề tiếng Đức chuẩn kèm dịch nghĩa tiếng Việt chi tiết.
🎬 Xem ngay video bài học tại Studio của bạn!
🌟 Những kiến thức thực tế bạn sẽ làm chủ được trong bài học này:
1️⃣ Bộ mẫu câu "nằm lòng" khi gọi điện công sở (Telefonieren am Arbeitsplatz - Trang 140):
Xưng tên & công ty: "Guten Tag, hier ist [Tên] von der Firma [Tên công ty]."
Xin gặp ai: "Ich möchte / Ich will bitte Frau/Herrn [Tên] sprechen."
Xin chờ máy: "Einen Moment, bitte."
Chào tạm biệt qua điện thoại: Bắt buộc dùng "Auf Wiederhören!" thay vì Auf Wiedersehen.
2️⃣ Động từ tình thái "wollen" & Kế hoạch công việc (Trang 141):
Ý nghĩa: Dùng để diễn tả ý định, kế hoạch cụ thể hoặc quyết tâm thực hiện một việc gì đó.
Quy tắc chia đặc biệt: Ngôi ich và er/sie/es chia giống hệt nhau (đều là will).
Cấu trúc câu: Wollen đứng vị trí số 2, động từ chính giữ nguyên thể (Infinitiv) đứng ở cuối câu.
Ví dụ: "Ich will Kunden anrufen." (Tôi có kế hoạch gọi điện cho khách hàng).
3️⃣ Cách để lại tin nhắn thoại trên hộp thư tự động (Anrufbeantworter - Trang 143):
Mẫu câu nhắn lại ngắn gọn, lịch sự: "Bitte rufen Sie mich zurück. Meine Telefonnummer ist..." (Xin vui lòng gọi lại cho tôi theo số...).
📝 MINI-QUIZ THỰC HÀNH PHẢN XẠ: Hãy thử dịch câu sau sang tiếng Đức dưới phần bình luận nhé: 💬 "Tối nay tôi muốn gọi điện cho bạn." (Gợi ý: Dùng động từ tình thái "wollen" và động từ tách "anrufen" nhé!)
Hãy Like, Share bài viết để lưu lại ôn tập và cùng bạn bè chinh phục tiếng Đức A1 mỗi ngày nhé! 🇩🇪✨

08/09/2026

[BÀI GIẢNG FREE] BÀI 6.2: CHINH PHỤC GIỚI TỪ DATIV "THẦN THÁNH" & CÁCH NÓI NGÀY SINH NHẬT CHUẨN KHÔNG CẦN CHỈNH!
Bạn có biết trong văn phòng làm việc của người Đức, các đồ vật xung quanh được gọi tên như thế nào không? Và quan trọng hơn, làm thế nào để miêu tả chính xác "Con chuột máy tính nằm cạnh bàn phím" hay "Tờ báo ở dưới quyển sổ" mà không bị nhầm lẫn ngữ pháp?
Hãy cùng mở sách giáo khoa Trang 110, 111 và 112 ra và click ngay vào video bài giảng hôm nay để cùng thầy/cô giải mã toàn bộ bí mật này nhé!
🎬 Xem ngay video bài giảng tại đây: [Chèn link Video Bài 6.2 của bạn]
🌟 3 kiến thức cốt lõi bạn sẽ "bỏ túi" ngay sau bài học này:
1️⃣ Trọn bộ từ vựng văn phòng (Im Büro): Học cách gọi tên các thiết bị công nghệ và đồ dùng làm việc quen thuộc hàng ngày bằng tiếng Đức để tích lũy vốn từ vựng thực tế:
der Monitor (màn hình máy tính)
der Drucker (máy in)
die Tastatur (bàn phím)
die Maus (con chuột máy tính)
der Ordner (bìa kẹp tài liệu)
der Papierkorb (sọt rác văn phòng)
2️⃣ Bí kíp sử dụng 9 giới từ chỉ vị trí đi với Dativ (Trả lời câu hỏi "Wo?"): Để định vị các đồ vật trong không gian, người Đức sử dụng các giới từ như auf (trên), unter (dưới), neben (bên cạnh), vor (phía trước), hinter (phía sau), in (trong)... đi kèm biến cách Dativ:
Giống đực (der) & Giống trung (das) ➔ biến thành dem. (Ví dụ: hinter dem Schrank)
Giống cái (die) ➔ biến thành der. (Ví dụ: in der Tasche)
Số nhiều (die Pl.) ➔ biến thành den + thêm đuôi -n vào sau danh từ. (Ví dụ: zwischen den Fenstern).
Đặc biệt: Nắm lòng các dạng viết tắt siêu phổ biến như im (in dem), am (an dem)
!
3️⃣ Cách hỏi ngày sinh nhật & nói số thứ tự (Ordnungszahlen):
Khi muốn hỏi ngày sinh của ai đó lịch sự, chúng ta dùng câu hỏi: "Wann sind Sie geboren?" (Ngài sinh ngày nào?).
Khi trả lời, vì số thứ tự đứng sau giới từ am (Dativ), các số đếm bắt buộc phải thêm đuôi -ten phía sau!
Ví dụ: am ersten (ngày mùng 1), am zweiten (ngày 2), am dritten (ngày 3)...
Ich bin am siebten Mai geboren. (Tôi sinh ngày 7 tháng 5)
📝 MINI-QUIZ THỰC HÀNH PHẢN XẠ NHANH: Hãy thử dịch câu sau sang tiếng Đức dưới phần bình luận để thầy/cô sửa lỗi ngữ pháp cho bạn nhé: 💬 "Cuốn lịch hẹn của tôi đang ở trên bàn phím (die Tastatur)."
(Gợi ý: Hãy chú ý chia giới từ "auf" đi với cách Dativ của "die Tastatur" nhé!)
Nhấn Like, Share bài giảng này về tường để cùng học tập và tag ngay người bạn đồng hành của mình vào để cùng tiến bộ mỗi ngày nhé! 🇩🇪✨

08/09/2026

BÀI 6.1: PHƯƠNG HƯỚNG & PHƯƠNG TIỆN GIAO THÔNG
(Verkehrsmittel & Orientierung im Gebäude)
Thời lượng dự kiến: 6 - 8 phút.
Vai diễn: Giáo viên tiếng Đức giảng giải dễ hiểu, phát âm chuẩn xác, tốc độ vừa phải cho trình độ A1.
Yêu cầu hiển thị: Khi giáo viên phát âm từ vựng hoặc mẫu câu tiếng Đức, chữ phụ đề tiếng Đức (màu vàng) và dịch nghĩa tiếng Việt (màu trắng) sẽ hiển thị nổi bật trên màn hình.
TRANG 106 (PAGE 106): VERKEHRSMITTEL (PHƯƠNG TIỆN GIAO THÔNG)
Phân cảnh 1: Chào mừng và dẫn nhập bài mới
Visual: Giáo viên mỉm cười chào học sinh. Trên màn hình hiện slide Trang 106 của giáo trình với tiêu đề lớn: Einheit 6: Orientierung (Bài 6: Phương hướng/Định vị).
Audio (Giáo viên):
"Chào các em! Thầy/cô rất vui được đồng hành cùng các em bước sang một bài học mới cực kỳ thực tế – Bài 6: Orientierung (Phương hướng). Hãy mở sách giáo khoa Trang 106 ra để chúng ta cùng bắt đầu nhé!
Khi sống ở Đức, các em sẽ đi lại bằng phương tiện gì? Hôm nay chúng ta sẽ giải quyết bài tập đầu tiên ở Trang 106: Verkehrsmittel (Phương tiện giao thông)."
Subtitles:
Einheit 6: Orientierung: Bài 6: Phương hướng
Phân cảnh 2: Học phát âm và quán từ của phương tiện giao thông (Trang 106 - Bài tập 1)
Visual: Zoom cận cảnh vào hình ảnh các phương tiện giao thông trong bài tập 1. Từng từ vựng xuất hiện kèm theo màu sắc biểu thị giống danh từ (Xanh dương cho der, Đỏ cho die, Xanh lá cho das).
Audio (Giáo viên):
"Các em hãy quan sát các bức hình ở Bài tập 1 và đọc to các từ vựng này theo thầy/cô để nhớ chuẩn xác cả quán từ der/die/das của chúng nhé:
Đầu tiên là tàu điện ngầm: die U-Bahn
Xe đạp: das Fahrrad
Tàu điện trên mặt đất (xe điện bánh sắt chạy trong phố): die Straßenbahn
Tàu hỏa (tàu lửa liên tỉnh): der Zug
Ô tô: das Auto
Xe buýt: der Bus
Tàu tốc hành đô thị: die S-Bahn"
Subtitles:
die U-Bahn: tàu điện ngầm
das Fahrrad: xe đạp
die Straßenbahn: tàu điện mặt đất
der Zug: tàu hỏa
das Auto: ô tô
Phân cảnh 3: Ngữ pháp – Đi bằng phương tiện gì? (Cấu trúc "mit" + Dativ)
Visual: Màn hình chuyển sang bảng ngữ pháp giải thích biến cách Dativ của quán từ khi đi với giới từ mit
Audio (Giáo viên):
"Vậy để nói 'Tôi đi làm bằng xe đạp' hay 'Tôi đi học bằng tàu điện ngầm' thì chúng ta dùng cấu trúc nào?
Chúng ta sử dụng giới từ mit cộng với danh từ chia ở cách Dativ Khi đi với mit:
Giống đực (der) và giống trung (das) đều biến thành dem Ví dụ: das Fahrrad thành mit dem Fahrrad
; der Zug thành mit dem Zug
; das Auto thành mit dem Auto
Giống cái (die) biến thành der Ví dụ: die U-Bahn thành mit der U-Bahn
; die Straßenbahn thành mit der Straßenbahn
Riêng trường hợp đi bộ, các em dùng cụm từ cố định: zu Fuß (đi bộ)
Bây giờ, hãy cùng thầy/cô trả lời câu hỏi: 'Wie kommen Sie zur Arbeit?' (Ngài đi làm bằng gì?). Các em hãy đặt câu theo mẫu nhé: 'Ich fahre mit dem Auto' (Tôi đi bằng ô tô) hoặc 'Ich gehe zu Fuß' (Tôi đi bộ)"
Subtitles:
mit dem Fahrrad: bằng xe đạp
mit der U-Bahn: bằng tàu điện ngầm
zu Fuß: đi bộ

05/09/2026

Tự Học Tiếng Đức A1 - Bài 5.2: Bí Kíp Lên Lịch Hẹn Gặp & Sử Dụng Thì Quá Khứ "hatte" Như Người Bản Xứ
MÔ TẢ VIDEO (YOUTUBE DESCRIPTION)
Chào mừng các bạn đã quay trở lại với chuỗi bài giảng tiếng Đức trình độ A1 bám sát theo giáo trình chuẩn quốc tế studio
!
Bạn đã bao giờ rơi vào tình huống bị lỡ chuyến xe buýt, đi khám bác sĩ nên đến muộn lớp học hoặc một cuộc hẹn quan trọng với người Đức chưa
? Làm thế nào để giải thích và gửi lời xin lỗi một cách lịch sự nhất trong tiếng Đức
?
Trong video bài giảng hôm nay — Bài 5.2: Keine Zeit! & Termine machen —, thầy/cô sẽ hướng dẫn chi tiết từng trang sách giáo khoa (Trang 96 và Trang 102) để giúp các bạn làm chủ các mẫu câu giao tiếp xin lỗi, rủ bạn bè đi chơi, đồng thời chinh phục hai điểm ngữ pháp nền tảng cực kỳ quan trọng ở trình độ A1
👇 Nội dung chính bạn sẽ làm chủ trong bài học hôm nay:
1️⃣ Lời xin lỗi khi đến muộn (Trang 96 - Phần 1):
Cách dùng mẫu câu lịch sự: "Tut mir leid, mein Bus hatte Verspätung!" (Tớ xin lỗi, xe buýt của tớ bị trễ) hoặc "Entschuldigung, ich war beim Arzt!" (Xin lỗi, tớ vừa phải đi bác sĩ)
2️⃣ Thì quá khứ đơn Präteritum của "haben" (Trang 96 - Phần 2):
Học cách chia động từ haben khi kể về một sự việc trong quá khứ (ich hatte, du hattest, er hatte...) Ví dụ: "Ich hatte keine Zeit" (Tôi đã không có thời gian)
3️⃣ Động từ tách - Trennbare Verben (Trang 96 - Phần 3):
Bí kíp nhận diện và quy tắc đưa tiền tố tách xuống cuối câu đối với các động từ cực kỳ thông dụng: anrufen (gọi điện), anfangen (bắt đầu), aufstehen (thức dậy), ausgehen (đi chơi)
4️⃣ Nghệ thuật lên lịch hẹn đi chơi (Trang 102 - Phần 12):
Thực hành hội thoại rủ bạn bè cùng đi nghe nhạc, xem phim, đề xuất mốc thời gian và chốt lịch hẹn một cách tự nhiên nhất: "Gehen wir zusammen...? - Ja, gern. Wann denn?"
📍 Mốc thời gian bài học (Timestamps):
00:00 | Giới thiệu bài giảng 5.2
00:50 | Cách xin lỗi lịch sự khi đến muộn (Trang 96 - Bài 1)
02:15 | Ngữ pháp: Chia động từ haben ở thì quá khứ Präteritum (Trang 96 - Bài 2)
03:40 | Ngữ pháp: Quy tắc đặt câu với Động từ tách Trennbare Verben (Trang 96 - Bài 3)
05:10 | Hội thoại thực tế: Cách rủ bạn đi chơi & lên lịch hẹn (Trang 102 - Bài 12)
06:45 | Tổng kết bài học & Hướng dẫn bài tập tự luyện
🎁 TÀI NGUYÊN ÔN TẬP ĐI KÈM:
Video Bài 5.1 (Xem giờ & Hoạt động thường nhật): [Chèn link Video Bài 5.1]
Đừng quên nhấn Đăng ký kênh (Subscribe) và bật chuông thông báo để đón xem Bài 6.1 (Chủ đề Phương hướng, Hỏi đường & Giới từ đi với Dativ) trong bài giảng tiếp theo nhé!

05/09/2026

Giới thiệu các dụng cụ, công cụ và thiết bị phổ biến trong nghề rèn.

Cấu trúc: Lần lượt chạy qua 15 thuật ngữ. Mỗi từ đều có hình ảnh minh họa, mạo từ (der/die/das) chỉ rõ giống trong tiếng Đức, phần dịch nghĩa tiếng Ả Rập, và một dấu tích xanh xuất hiện kèm giọng đọc phát âm chuẩn tiếng Đức.

Danh sách 15 từ vựng xuất hiện trong video:

der Amboss: Cái đe

der Schmiedehammer: Búa rèn

die Schmiedezange: Kìm rèn

der Schmiedeofen: Lò rèn

der Blasebalg: Ống thổi lửa

das Hufeisen: Móng ngựa

der Schraubstock: Ê-tô

die Metallfeile: Dũa kim loại

der Meißel: Cái đục

der Schleifstein: Đá mài

die Drahtbürste: Chổi cước / Bàn chải sắt

die Metallsäge: Cưa sắt

der Winkelschleifer: Máy mài góc

das Schweißgerät: Máy hàn

die Schutzbrille: Kính bảo hộ

03/09/2026

BÀI 5.1: LÀM CHỦ "BẪY XEM GIỜ" CỦA NGƯỜI ĐỨC & NÓI VỀ LỊCH TRÌNH THƯỜNG NHẬT!
Người Đức nổi tiếng thế giới về sự chính xác và đúng giờ (Pünktlichkeit). Vì vậy, khi bắt đầu cuộc sống tại Đức, việc biết cách hỏi giờ và hẹn gặp là một trong những kỹ năng "sống còn" giúp bạn ghi điểm tuyệt đối!
Nhưng bạn có biết: 🤔 Người Đức có tới hai hệ thống xem giờ khác nhau (Chính thức & Giao tiếp)?
🤔 Tại sao "halb eins" không phải là 1 giờ rưỡi mà lại là 12 giờ rưỡi?
🤔 Tại sao các buổi trong ngày đều đi với am (am Morgen, am Nachmittag), nhưng riêng ban đêm lại bị "ra rìa" với in der Nacht?
Tất cả những thắc mắc thú vị này sẽ được giải đáp cặn kẽ từng trang sách giáo khoa trong video bài giảng hôm nay!
🎬 Xem ngay video bài học chi tiết tại đây: [Chèn link Video Bài 5.1 của bạn]
🌟 Cùng "bỏ túi" các kiến thức cốt lõi của Bài 5.1 nhé:
1️⃣ 2 câu hỏi cửa miệng để hỏi giờ:
Wie spät ist es? (Bây giờ là mấy giờ rồi?)
Entschuldigung, wie viel Uhr ist es? (Xin lỗi, mấy giờ rồi ạ?)
2️⃣ Mẹo xem giờ Giao tiếp (Informell) cực dễ: Người Đức thích dùng các mốc 15 phút (Viertel) và kém/hơn (vor/nach) để giao tiếp hàng ngày
:
Viertel nach acht: 8 giờ hơn 15 phút
Viertel vor zwei: 2 giờ kém 15 phút (15 phút trước 2 giờ)
⚠️ Bẫy giờ rưỡi (halb): Luôn lấy [Giờ hiện tại] + 1 tiếng!
halb eins (nửa của 1 giờ) ➔ 12 giờ rưỡi
halb elf (nửa của 11 giờ) ➔ 10 giờ rưỡi
3️⃣ Nói về thời gian trong tuần & Hoạt động thường nhật:
Sử dụng giới từ am cho thứ và các buổi trong ngày: am Montag (vào thứ Hai), am Nachmittag (vào buổi chiều)
Ngoại lệ bắt buộc phải nhớ: in der Nacht (vào ban đêm)
Học trọn bộ động từ sinh hoạt hằng ngày bám sát thời biểu của cô Cornelia (Trang 92): aufstehen (thức dậy), frühstücken (ăn sáng), arbeiten (làm việc), Sport machen (chơi thể thao), ausgehen (đi chơi), và ins Bett gehen (đi ngủ)
📝 MINI-QUIZ THỬ TÀI PHẢN XẠ NHANH: Hãy thử dịch câu sau sang tiếng Đức và comment bên dưới để giáo viên sửa bài cho bạn nhé: 💬 "Vào ngày Chủ Nhật, tôi thức dậy lúc 9 giờ rưỡi sáng."
(Gợi ý: Hãy dùng cấu trúc "am Sonntag...", nhớ chia động từ "aufstehen" ở cuối câu và bẫy giờ rưỡi "halb..." nhé!)
Nhấn Like, Share bài viết về tường để lưu lại học dần và rủ ngay cạ cứng cùng học tiếng Đức thôi nào! 🇩🇪✨

01/09/2026

Chào bạn, dưới đây là tài liệu **Nội dung học tập chi tiết và Hướng HƯỚNG DẪN HỌC & GIẢI BÀI TẬP SÁCH INTENSIVTRAINING A1**

---

# # **PART 1: START AUF DEUTSCH (TRANG 5) – KHỞI ĐỘNG TIẾNG ĐỨC**

Trang này giúp các bạn ôn tập lại các mẫu câu chào hỏi, giới thiệu bản thân, quê quán, nơi sống cơ bản nhất và cách học từ vựng theo ngữ cảnh.

# # # **Bài 1c: Was passt? Ordnen Sie zu (Ghép câu phù hợp)**
Luyện tập phản xạ các đoạn hội thoại ngắn thường gặp trong lớp học và đời sống.

* **1. Wo wohnen Sie?** (Ngài sống ở đâu?) \\(\rightarrow\\) **Frankfurt.** (Ở Frankfurt).
* **2. Entschuldigung, ist hier frei?** (Xin lỗi, chỗ này còn trống không?) \\(\rightarrow\\) **Ja klar, bitte.** (Dĩ nhiên rồi, xin mời).
* **3. Marina, das ist Conny.** (Marina ơi, đây là Conny) \\(\rightarrow\\) **Das ist...** (Đây là... - dùng để giới thiệu người thứ ba).
* **4. Wie ist Ihr Name?** (Tên của Ngài là gì?) \\(\rightarrow\\) **Guten Tag, ich heiße...** (Xin chào, tôi tên là...).

---

# # # **Bài 2: Wörter im Kontext lernen (Học từ vựng theo ngữ cảnh)**
*Yêu cầu: Gạch bỏ từ không phù hợp (không đi kèm được với danh từ cho sẵn).*

1. **Texte** (Văn bản/Đoạn văn): *Schreiben Sie.* (Hãy viết) – *Lesen Sie.* (Hãy đọc) – ~~*Antworten Sie.*~~ (Hãy trả lời).
* *Giải thích*: Chúng ta viết văn bản, đọc văn bản chứ không "trả lời" văn bản.
2. **Wörter** (Từ vựng): *Notieren Sie.* (Hãy ghi chú) – *Schreiben Sie.* (Hãy viết) – ~~*Fragen Sie.*~~ (Hãy hỏi).
* *Giải thích*: Chúng ta ghi chép từ, viết từ chứ không "hỏi" từ.
3. **Dialoge** (Đoạn hội thoại): ~~*Buchstabieren Sie.*~~ (Hãy đánh vần) – *Hören Sie.* (Hãy nghe) – *Lesen Sie.* (Hãy đọc).
* *Giải thích*: Ta chỉ đánh vần một từ hoặc tên riêng (*Wort/Name*), không đánh vần cả đoạn hội thoại.
4. **Fotos und Wörter** (Hình ảnh và Từ vựng): *Verbinden Sie.* (Hãy nối) – ~~*Antworten Sie.*~~ (Hãy trả lời) – *Ordnen Sie zu.* (Hãy sắp xếp/ghép).
* *Giải thích*: Ta nối hoặc ghép tranh với từ, không "trả lời" tranh.

---

# # # **Bài 3a: Dialoge im Kurs (Hội thoại trong lớp học)**
*Yêu cầu: Chia tách các từ viết dính liền và viết lại thành đoạn hội thoại hoàn chỉnh.*

# # # # **Đoạn hội thoại 1 (Vòng xoắn 1):**
* **Gốc**: `HERR/YILMAZ,WOWOHNENSIE?ICHWOHNEINWIESBADEN.DASISTBEIMAINZ.UNDSIE,FRAUNO...`
* **Viết lại hoàn chỉnh**:
* **A**: *Herr Yilmaz, wo wohnen Sie?* (Thưa ông Yilmaz, ông sống ở đâu?)
* **B**: *Ich wohne in Wiesbaden. Das ist bei Mainz. Und Sie, Frau Novak?* (Tôi sống ở Wiesbaden. Nó nằm gần Mainz. Còn bà, bà Novak?)
* **A**: *Ich wohne in Frankfurt.* (Tôi sống ở Frankfurt).

# # # # **Đoạn hội thoại 2 (Vòng xoắn 2):**
* **Gốc**: `FRAUKIM,WOHERKOMMENSIE?ICHKOMMEAUSKOREA.UNDSIE,HERRCHAN?ICHKOMMEAUSPEKING.DASISTINCHINA.`
* **Viết lại hoàn chỉnh**:
* **A**: *Frau Kim, woher kommen Sie?* (Bà Kim, bà đến từ đâu?)
* **B**: *Ich komme aus Korea. Und Sie, Herr Chan?* (Tôi đến từ Hàn Quốc. Còn ông, ông Chan?)
* **A**: *Ich komme aus Peking. Das ist in China.* (Tôi đến từ Bắc Kinh. Nó ở Trung Quốc).

---

# # **PART 2: EINHEIT 1 - KAFFEE ODER TEE? (TRANG 6, 7, 9)**

# # # **TRANG 6: THEMEN UND TEXTE (CHỦ ĐỀ VÀ ĐỌC HIỂU)**

# # # # **Bài 1b: Ghép tiêu đề phù hợp cho 3 đoạn văn ngắn:**
* **Đoạn 1** (Rock am Ring live im TV) \\(\rightarrow\\) **b) Musik** (Âm nhạc).
* **Đoạn 2** (CeBIT - Sicherheit für PC und Cloud) \\(\rightarrow\\) **a) Computer** (Máy tính/Công nghệ).
* **Đoạn 3** (Trend aus Amerika - Und was nehmen Sie?) \\(\rightarrow\\) **c) Getränke** (Đồ uống).

# # # # **Bài 1c & 1d: Điền từ để hỏi thích hợp và chọn câu trả lời đúng (bám sát nội dung đoạn văn):**
1. **Woher** kommen Jim und Eve? \\(\rightarrow\\) **b) Aus London.**
2. **Wo** ist Nürburg? \\(\rightarrow\\) **f) In Deutschland.** (Nürburg nằm ở đâu? -> Ở Đức).
3. **Wo** ist die CeBIT? \\(\rightarrow\\) **a) In Hannover.** (Hội chợ CeBIT ở đâu? -> Ở Hannover).
4. **Woher** kommt die Firma Baier & Maier? \\(\rightarrow\\) **b) Aus Ingolstadt.**
5. **Was** trinken die Amerikaner gern? \\(\rightarrow\\) **c) Espresso, Chai Latte, Cappuccino...** (Người Mỹ thích uống gì?)
6. **Was** ist "Chai Latte"? \\(\rightarrow\\) **d) Tee mit viel Milch.** (Chai Latte là gì? -> Trà với nhiều sữa).

---

# # # **TRANG 7: LUYỆN SỐ ĐẾM & GIAO TIẾP TẠI QUÁN CAFÉ**

# # # # **Bài 2: Zahlen lesen (Đọc viết số bằng chữ số)**
* 1. *einhunderteins* \\(\rightarrow\\) **101**
* 2. *sechzehn Euro siebzig* \\(\rightarrow\\) **16,70 €**
* 3. *achtunddreißig* \\(\rightarrow\\) **38**
* 4. *vierundsiebzig sechsunddreißig zweiundachtzig* \\(\rightarrow\\) **74 36 82** (Cách đọc số điện thoại ghép đôi).

# # # # **Bài 4: Im Café (Điền động từ thích hợp vào đoạn hội thoại)**
* **A**: Hallo, **bist** du auch im Deutschkurs? (Chào cậu, cậu cũng học lớp tiếng Đức à?)
* **B**: Ja. Ich **bin** Laura und du? (Đúng vậy. Mình là Laura, còn bạn?)
* **A**: Hallo Laura, mein Name **ist** Pradeep. Woher **kommst** du? (Chào Laura, mình tên là Pradeep. Bạn đến từ đâu?)
* **B**: Ich **komme** aus Spanien. Und du? (Mình đến từ Tây Ban Nha. Còn bạn?)
* **A**: Ich **komme** aus Indien. **Wohnst** du hier in Mannheim? (Mình đến từ Ấn Độ. Bạn có sống ở đây, tại Mannheim không?)
* **B**: Nein, ich **wohne** in Weinheim. (Không, mình sống ở Weinheim).
* **A**: In Weinheim? Ich auch! (Ở Weinheim á? Mình cũng vậy!)
* **Phục vụ**: **Möchten** Sie bestellen? (Quý khách muốn gọi đồ chưa ạ?)
* **B**: Ja, ich **nehme** Espresso. Und was **trinkst** du? (Vâng, cho tôi lấy Espresso. Còn cậu uống gì?)
* **A**: Ich **trinke** Chai Latte. (Mình uống Chai Latte).

# # # # **Bài 6a: Anagramm Getränke (Sắp xếp chữ cái thành từ vựng đồ uống đúng)**
* 1. `aceeffhiklM` \\(\rightarrow\\) **Milchkaffee** (Cà phê sữa)
* 2. `einoRtw` \\(\rightarrow\\) **Rotwein** (Rượu vang đỏ)
* 3. `aerssW` \\(\rightarrow\\) **Wasser** (Nước)
* 4. `aefgnnOrsta` \\(\rightarrow\\) **Orangensaft** (Nước cam)
* 5. `Eeeist` \\(\rightarrow\\) **Eistee** (Trà đào/trà đá)
* 6. `aaKKo` \\(\rightarrow\\) **Kakao** (Ca cao)

---

# # # **TRANG 9: DAS VERB "SEIN" (ĐỘNG TỪ TO BE)**

# # # # **Bài 9a: Bảng chia động từ "sein" ở thì hiện tại (Präsens)**
Động từ này bắt buộc phải học thuộc lòng vì nó là bất quy tắc:
* *ich* \\(\rightarrow\\) **bin**
* *du* \\(\rightarrow\\) **bist**
* *er/es/sie* \\(\rightarrow\\) **ist**
* *wir* \\(\rightarrow\\) **sind**
* *ihr* \\(\rightarrow\\) **seid**
* *sie/Sie* \\(\rightarrow\\) **sind**

# # # # **Bài 9c: Ergänzen Sie (Điền dạng chia đúng của động từ "sein")**

**Đoạn 1:**
* **A**: Guten Tag, **ist** hier noch frei? (Xin chào, chỗ này còn trống không?)
* **B**: Ja, bitte. **Sind** Sie auch im Deutschkurs? (Vâng, xin mời. Ngài cũng học lớp tiếng Đức à?)
* **A**: Nein, ich **bin** im Spanischkurs. (Không, tôi học lớp tiếng Tây Ban Nha).

**Đoạn 2:**
* **A**: Hallo, Alida. Das **sind** Cai und Hung. (Chào Alida. Đây là Cai và Hùng).
* **B**: Hallo Cai. Hallo Hung. **Seid** ihr aus China? (Chào Cai, chào Hùng. Các bạn đến từ Trung Quốc à?)
* **Cai & Hung**: Nein, wir **sind** aus Vietnam. Und du? Woher kommst du? (Không, chúng tôi đến từ Việt Nam. Còn bạn? Bạn đến từ đâu?)
* **B**: Ich **bin** aus Deutschland. (Mình đến từ Đức).

**Đoạn 3:**
* **A**: **Ist** Susanna auch im Yogakurs? (Susanna cũng học lớp Yoga chứ?)
* **B**: Nein, sie und Aziz **sind** im Salsakurs. (Không, cô ấy và Aziz học lớp nhảy Salsa).

---

31/08/2026

BÀI 4.1: KHÁM PHÁ KHÔNG GIAN SỐNG & BIẾN CÁCH AKKUSATIV

---
TỪ VỰNG VỀ CÁC HÌNH THỨC NHÀ Ở (WOHNFORMEN)**
Khi nói về nơi cư trú và các loại hình nhà ở tại Đức, chúng ta sử dụng các cụm từ chỉ địa điểm và các danh từ sau:
* **auf dem Land**: ở nông thôn
* **in der Stadt**: ở thành phố
* **die Altbauwohnung**: căn hộ chung cư kiểu cũ (thường là những căn hộ xây từ trước thế chiến, trần cao, không gian rộng rãi)
* **das Reihenhaus**: nhà liền kề (các ngôi nhà có kiến trúc giống nhau được xây san sát thành một dãy)
* **das Studentenwohnheim**: ký túc xá sinh viên
* **das Haus mit Garten**: nhà có sân vườn

---

# # # **II. TỪ VỰNG VỀ CÁC PHÒNG TRONG CĂN HỘ (RÄUME IN DER WOHNUNG)**
Tên các phòng trong tiếng Đức rất dễ nhớ vì hầu hết đều được ghép từ một động từ chỉ hoạt động chính trong phòng đó với đuôi **-zimmer** (phòng):
* *kochen* (nấu ăn) \\(\rightarrow\\) **die Küche** (nhà bếp)
* *arbeiten* (làm việc) \\(\rightarrow\\) **das Arbeitszimmer** (phòng làm việc)
* *schlafen* (ngủ) \\(\rightarrow\\) **das Schlafzimmer** (phòng ngủ)
* *baden* (tắm) \\(\rightarrow\\) **das Badezimmer** hoặc gọi tắt là **das Bad** (phòng tắm)
* *essen* (ăn) \\(\rightarrow\\) **das Esszimmer** (phòng ăn)
* **das Wohnzimmer**: phòng khách
* **der Flur**: hành lang, lối đi nối giữa các phòng

---

# # # **III. MIÊU TẢ & NHẬN XÉT CĂN HỘ (WOHNUNGEN BESCHREIBEN & KOMMENTIEREN)**

# # # # **1. Các cặp tính từ trái nghĩa dùng để nhận xét không gian**
* **groß** (rộng, lớn) \\(\leftrightarrow\\) **klein** (nhỏ)
* **hell** (sáng sủa) \\(\leftrightarrow\\) **dunkel** (tối tăm)
* **laut** (ồn ào) \\(\leftrightarrow\\) **leise** (yên tĩnh)
* **modern** (hiện đại) \\(\leftrightarrow\\) **alt** (cũ kỹ)
* **teuer** (đắt đỏ) \\(\leftrightarrow\\) **billig** (rẻ)
* **neu** (mới) \\(\leftrightarrow\\) **alt** (cũ)

# # # # **2. Cách sử dụng phó từ chỉ mức độ "zu" (quá...)**
Khi một trạng thái vượt quá mức mong đợi hoặc vượt ngưỡng bình thường, người Đức thêm từ **"zu"** ngay trước tính từ (*Graduierung mit zu*):
\\[\text{\textbf{zu}} + \text{\textbf{Adjektiv}} = \text{\textbf{quá...}}\\]
* *Der Stuhl ist \textbf{zu klein}.* (Chiếc ghế quá nhỏ).
* *Das Haus ist \textbf{zu alt}.* (Ngôi nhà quá cũ).
* *Die Musik ist \textbf{zu laut}.* (Nhạc quá ồn ào).
* *Der Flur ist \textbf{zu lang}.* (Hành lang quá dài).

---

# # # **IV. NGỮ PHÁP CỐT LÕI: BIẾN CÁCH AKKUSATIV (TÂN NGỮ TRỰC TIẾP)**
Khi danh từ đứng sau các động từ như **haben** (có) hoặc **finden** (nhận xét, thấy cái gì đó như thế nào), danh từ đó đóng vai trò là tân ngữ trực tiếp chịu tác động của hành động và phải chia ở biến cách **Akkusativ**.

# # # # **1. Quy tắc biến đổi quán từ ở Akkusativ**
Điểm mấu chốt của biến cách Akkusativ là **chỉ có giống đực (Maskulinum) bị thay đổi hình thái quán từ**, trong khi giống trung (Neutrum) và giống cái (Femininum) giữ nguyên hoàn toàn so với Nominativ (Danh cách):

| Giống danh từ | Nominativ (Danh cách) | Akkusativ (Tân ngữ) |
| :--- | :--- | :--- |
| **Đực (Maskulinum - *der*)** | **der / ein / kein** Balkon | **den / einen / keinen** Balkon ⚠️ |
| **Trung (Neutrum - *das*)** | **das / ein / kein** Haus | **das / ein / kein** Haus |
| **Cái (Femininum - *die*)** | **die / eine / keine** Küche | **die / eine / keine** Küche |

# # # # **2. Ví dụ thực tế ứng dụng trong bài học**
* **Với động từ "haben"**:
* *Ich habe \textbf{einen} Garten, aber \textbf{keinen} Balkon.* (Tôi có một khoảng sân vườn nhưng không có ban công).
* *Ich habe ein Sofa, aber \textbf{keine} Lampe.* (Tôi có một chiếc ghế sofa nhưng không có đèn).
* **Với động từ "finden"**:
* *Ich finde \textbf{den} Balkon zu klein.* (Tôi thấy cái ban công quá nhỏ \\(\rightarrow\\) *der Balkon* chuyển thành *den Balkon*).

---

📝 Bạn có muốn tôi thiết kế một bài kiểm tra trắc nghiệm (quiz) ngắn khoảng 5 câu hỏi bám sát cấu trúc đề thi xếp lớp (*Einstufungstest*) của phần Akkusativ này để bạn tự luyện tập không?

Address

20 Hải Phòng
Da Nang
550000

Alerts

Be the first to know and let us send you an email when Tiếng Đức Du Học Lao Động posts news and promotions. Your email address will not be used for any other purpose, and you can unsubscribe at any time.

Contact The Business

Send a message to Tiếng Đức Du Học Lao Động:

Shortcuts

Share