26/11/2024
7P Marketing là một trong những chiến lược Marketing mà các doanh nghiệp thường sử dụng để quảng bá sản phẩm/ dịch vụ của mình trên thị trường. Cách tiếp cận này thường được cấu trúc xung quanh 4 cụ cột của Marketing bao gồm: Product, Price, Place và Promotion. Tuy nhiên, khi hoạt động tiếp thị trở nên phức tạp hơn thì các phương pháp tiếp cận cũng trở nên phức tạp, nên được mở rộng thành 7P Marketing bao gồm People, Process và Physical Evidence.
7P Marketing là gì?
Marketing Mix được hiểu là đưa đúng sản phẩm vào đúng thời điểm, đúng giá, đúng nơi để tiếp cận đến khách hàng một cách hiệu quả, định vị sản phẩm một cách rõ ràng trong tâm trí khách hàng. Nó liên quan đến 7P bao gồm Product (Sản phẩm), Price (Giá cả), Place (Địa điểm), Promotion (Quảng bá) (McCarthy, 1960) và ba yếu tố bổ sung giúp đáp ứng những thách thức về dịch vụ Marketing là People (con người), Process (Quy trình), Physical Evidence (cơ sở hạ tầng, vật chất hỗ trợ Marketing).
Hiện nay, Marketing mix vẫn được áp dụng rộng rãi tại hầu hết các doanh nghiệp trên toàn thế giới. Tại các trường Cao đẳng, Đại học Việt Nam, mô hình này đã được đưa vào đào tạo chính trong chuyên ngành Marketing.
1. Product (Sản phẩm)
Yếu tố Product trong mô hình 7P Marketing là một trong những yếu tố quan trọng nhất, bao gồm tất cả các khía cạnh của sản phẩm/ dịch vụ mà doanh nghiệp cung cấp. Yếu tố này tập trung vào việc đáp ứng nhu cầu và mong muốn của khách hàng, đồng thời tạo ra sự khác biệt so với đối thủ cạnh tranh.
Các khía cạnh của yếu tố Product bao gồm:
Sản phẩm cốt lõi: Sản phẩm/ dịch vụ cơ bản mà doanh nghiệp cung cấp.
Các đặc tính và lợi ích: Các đặc điểm và lợi ích mà sản phẩm/ dịch vụ mang lại cho khách hàng.
Dòng sản phẩm: Các sản phẩm/ dịch vụ khác nhau mà doanh nghiệp cung cấp.
Nhãn hiệu: Hình ảnh và nhận thức của khách hàng về sản phẩm/ dịch vụ.
Bảo hành và dịch vụ khách hàng: Các dịch vụ hỗ trợ mà doanh nghiệp cung cấp cho khách hàng.
Chiến lược sản phẩm là một phần quan trọng của kế hoạch Marketing tổng thể. Chiến lược này cần được xây dựng dựa trên nghiên cứu thị trường để đảm bảo sản phẩm/ dịch vụ đáp ứng nhu cầu của khách hàng mục tiêu.
Mỗi sản phẩm có một vòng đời nhất định bao gồm 4 giai đoạn:
Giai đoạn giới thiệu (introduction)
Giai đoạn tăng trưởng (growth)
Giai đoạn trưởng thành (maturity)
Giai đoạn thoái trào (decline)
Trong kinh doanh, điều quan trọng là cần tìm cách cải tiến sản phẩm nhằm kích thích nhu cầu sử dụng của khách hàng khi nó tới giai đoạn thoái trào. Đồng thời tạo ra các sản phẩm kết hợp, đa dạng hóa hoặc tăng độ sâu của dòng sản phẩm.
2. Price (Giá cả)
Yếu tố Price (Giá cả) trong mô hình 7P Marketing là số tiền mà khách hàng phải trả để đổi lấy sản phẩm/ dịch vụ của doanh nghiệp. Giá cả là một trong những yếu tố quan trọng nhất của Marketing mix, vì nó có tác động trực tiếp đến doanh thu và lợi nhuận của doanh nghiệp. Giá cả cũng có thể được sử dụng như một công cụ Marketing để tạo ra sự khác biệt so với đối thủ cạnh tranh hoặc thúc đẩy tiếp thị và tăng doanh số bán hàng.
Giá cả cần được xác định dựa trên nhiều yếu tố, bao gồm:
Giá trị của sản phẩm/ dịch vụ đối với khách hàng
Chi phí sản xuất và phân phối
Mức độ cạnh tranh trên thị trường
Mục tiêu Marketing của doanh nghiệp
Các chiến lược giá phổ biến trong Marketing phải kể đến như:
Chiến lược giá thâm nhập thị trường
Chiến lược giá hớt váng sữa
Chiến lược giá theo dòng sản phẩm
Chiến lược giá theo tâm lý
Chiến lược giá theo combo
Chiến lược giá cạnh tranh
Chiến lược giá khuyến mãi
Chiến lược giá theo phân khúc
Chiến lược giá tùy theo khu vực địa lý
Chiến lược định giá động
3. Place (Phân phối)
Đây là “nơi” mà khách hàng thực hiện mua hàng, có thể ở một cửa hàng thực tế hoặc app, trang web, các trang mạng xã hội. Một số doanh nghiệp có không gian vật lý hoặc sự hiện diện trực tuyến để đưa sản phẩm/dịch vụ của họ thẳng đến khách hàng, trong khi một số những doanh nghiệp khác phải làm việc với các bên trung gian có địa điểm, kho bãi và/hoặc chuyên môn bán hàng để hỗ trợ việc phân phối này.
Các quyết định được đưa ra trong yếu tố này của tổ hợp Marketing liên quan đến những trung gian nào (nếu có) sẽ tham gia vào chuỗi phân phối và cả khâu hậu cần để đưa sản phẩm/dịch vụ đến khách hàng cuối, bao gồm cả lưu kho và vận chuyển.
Kênh phân phối: Doanh nghiệp sẽ phân phối sản phẩm/ dịch vụ của mình thông qua các kênh nào? Các kênh phân phối có thể bao gồm cửa hàng bán lẻ, đại lý, nhà phân phối, bán hàng trực tuyến,...
Địa điểm: Doanh nghiệp sẽ đặt các điểm bán lẻ của mình ở đâu? Các địa điểm cần được lựa chọn sao cho thuận tiện cho khách hàng tiếp cận.
Hệ thống kho vận: Doanh nghiệp cần có hệ thống kho vận để lưu trữ và vận chuyển sản phẩm/ dịch vụ đến tay khách hàng.
Yếu tố place có vai trò quan trọng trong việc đảm bảo sản phẩm/ dịch vụ của doanh nghiệp có thể tiếp cận được với khách hàng mục tiêu. Doanh nghiệp cần lựa chọn các kênh phân phối phù hợp với sản phẩm/ dịch vụ của mình, cũng như vị trí đặt các điểm bán lẻ thuận tiện cho khách hàng.
Có 5 chiến lược phân phối phổ biến hiện nay bao gồm:
Chiến lược phân phối đại trà
Chiến lược phân phối độc quyền
Chiến lược phân phối chuyên sâu
Chiến lược phân phối chọn lọc
Nhượng quyền
4. Promotion (Xúc tiến)
Trong mô hình 7P Marketing, yếu tố Promotion (Xúc tiến) đề cập đến các hoạt động được thực hiện để quảng bá và tiếp thị sản phẩm/ dịch vụ đến khách hàng mục tiêu. Nó bao gồm tất cả các hoạt động quảng cáo, truyền thông và quan hệ công chúng nhằm tạo sự nhận biết, tạo động lực và tăng cường sự quan tâm của khách hàng đối với sản phẩm/ dịch vụ.
Các hoạt động Promotion có thể bao gồm:
Quảng cáo (Advertising): Sử dụng các phương tiện truyền thông đại chúng để truyền tải thông điệp về sản phẩm, dịch vụ của doanh nghiệp đến khách hàng.
Khuyến mãi (Promotion): Chương trình khuyến mãi như giảm giá, tặng quà,... để thu hút khách hàng mua hàng.
Quan hệ công chúng (Public Relations): Xây dựng mối quan hệ tốt đẹp với các bên liên quan như khách hàng, đối tác, nhà đầu tư,... để quảng bá hình ảnh thương hiệu.
Xúc tiến bán (Sales promotion): Hoạt động trực tiếp tại điểm bán hàng để kích thích khách hàng mua hàng.
Yếu tố Promotion đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao nhận thức về thương hiệu, sản phẩm, dịch vụ của doanh nghiệp, đồng thời thúc đẩy doanh số bán hàng.
5. People (Con người)
Yếu tố People trong mô hình 7P Marketing là những người trực tiếp hoặc gián tiếp tham gia vào hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp, bao gồm:
Nhân viên bán hàng: Những người trực tiếp tiếp xúc với khách hàng và giới thiệu sản phẩm, dịch vụ của doanh nghiệp. Do đó, thái độ, kỹ năng, và kiến thức của họ có tác động lớn đến trải nghiệm của khách hàng.
Nhân viên chăm sóc khách hàng: Giải đáp thắc mắc và hỗ trợ khách hàng trong quá trình sử dụng sản phẩm, dịch vụ.
Nhân viên quản lý: Chịu trách nhiệm điều hành và quản lý doanh nghiệp.
Nhân viên Marketing: Chịu trách nhiệm xây dựng và thực hiện các chiến lược Marketing cho doanh nghiệp.
Khách hàng: Là những người sử dụng sản phẩm, dịch vụ của doanh nghiệp. Doanh nghiệp cần hiểu rõ nhu cầu, mong muốn, và hành vi của khách hàng để có thể cung cấp sản phẩm hoặc dịch vụ phù hợp.
Đối tác: Đối tác là những người cung cấp nguyên vật liệu, dịch vụ,... cho doanh nghiệp. Doanh nghiệp cần xây dựng mối quan hệ hợp tác tốt với đối tác để đảm bảo chất lượng và hiệu quả của sản phẩm/ dịch vụ.
Yếu tố People có vai trò quan trọng trong việc tạo ra trải nghiệm khách hàng tích cực, từ đó thúc đẩy doanh số và lợi nhuận của doanh nghiệp
6. Process (Quy trình)
Tất cả các công ty đều muốn tạo ra một hành trình suôn sẻ, hiệu quả và thân thiện với khách hàng, và điều này không thể đạt được nếu không có các quy trình phù hợp để biến điều đó thành hiện thực. Quy trình càng cụ thể và liền mạch thì nhân viên có thể thực hiện một cách suôn sẻ hơn.
Các quy trình này có thể bao gồm:
Quy trình đặt hàng và thanh toán
Quy trình giao hàng và lắp đặt
Quy trình bảo hành và bảo trì
Quy trình chăm sóc khách hàng
7. Physical Evidence (Cơ sở vật chất)
Bằng chứng vật chất cung cấp những tín hiệu hữu hình về chất lượng trải nghiệm mà công ty đang cung cấp. Nó có thể đặc biệt hữu ích khi khách hàng chưa từng mua hàng từ doanh nghiệp trước đây và cần một tín hiệu uy tín nào đó hoặc dự kiến sẽ trả tiền cho một dịch vụ trước khi nó được giao.
Physical Evidence được sử dụng để mô tả những yếu tố hữu hình mà khách hàng có thể nhìn thấy, cảm nhận, nghe thấy, nếm hoặc ngửi khi tương tác với sản phẩm/ dịch vụ của doanh nghiệp. Physical Evidence có thể bao gồm:
Trang trí và thiết kế của cửa hàng hoặc văn phòng
Hình ảnh thương hiệu và logo
Chất lượng sản phẩm/ dịch vụ
Trang phục và cách cư xử của nhân viên
Tài liệu quảng cáo
Sự tiện lợi, an toàn, thân thiện với môi trường.
Physical Evidence đóng một vai trò quan trọng trong việc tạo dựng ấn tượng ban đầu và tác động đến quyết định mua hàng của khách hàng. Một Physical Evidence tốt có thể giúp doanh nghiệp tạo dựng niềm tin, sự tin tưởng và sự hài lòng của khách hàng.